Al-Suqoor FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 1, Al-Fayha thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Phong độ
- WLLWW Al-Suqoor FC
- LDWDL Al-Fayha
- 40' Nathan Zeze
- HT0-0
- 73' ▲ F. Abdi ▼ I. Hawsawi
- 73' ▲ M. Al Saad ▼ A. Lacazette
- 73' ▲ M. Al Beshe ▼ R. Kaabi
- 73' ▲ A. Radif ▼ S. Ganvoula
- 74' L. Rodriguez · S. Benrahma 1-0
- 84' Khalid Al Rammah
- 84' ▲ A. Al Khaibari ▼ S. Dahal
- 85' ▲ A. Al Anazi ▼ K. Al Rammah
- 87' Mansour Al Bishi
- 90'+5 Abdulmalik Al Oyayari
- 90'+6 ▲ A. Al Saluli ▼ L. Rodriguez
- 90'+3 ▲ A. Al Oyayari ▼ S. Benrahma
- FT1-0
Đội hình
- 81L. Maximiano 7.5
- 2M. Al Burayk 6.5
- 26A. Hegazy 7.9
- 44N. Zeze 7.3
- 27I. Hawsawi ▼ 73' 6.6
- 18A. Al Haji
- 8A. Doucoure 7.2
- 72A. Kone 7.3
- 10S. Benrahma ⇢ ▼ 90' 6.9
- 19L. Rodriguez ⚽ ▼ 90' 6.7
- 91A. Lacazette ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 1M. Malayekah
- 7S. Al Faraj
- 25F. Abdi ▲ 73' 6.9
- 60A. Al Anzi
- 47Y. Al Shanqeeti
- 71A. Abdu
- 93A. Al Saluli ▲ 90'
- 15A. Al Oyayari ▲ 90'
- 14M. Al Saad ▲ 73' 6.3
- 52O. Mosquera 7.6
- 22M. Al Baqawi 6.6
- 5C. Smalling 7.0
- 17M. Villanueva 7.3
- 75K. Al Rammah ▼ 85' 6.5
- 72S. Dahal ▼ 84' 6.3
- 6R. Kaabi ▼ 73' 6.9
- 30Alfa Semedo 6.7
- 23Jason Remeseiro 7.3
- 8Y. Benzia 6.9
- 35S. Ganvoula ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Al Duqayl
- 7N. Al Harthi
- 41A. Al Khaibari ▲ 84' 6.5
- 77R. Enad
- 70A. Al Anazi ▲ 85'
- 21Z. Al Sahafi
- 2M. Al Rashidi
- 14M. Al Beshe ▲ 73' 6.3
- 15A. Radif ▲ 73' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm17
5Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
1.29Bàn thắng ngăn chặn1.29
473Chuyền bóng342
415Chuyền chính xác271
88%Chính xác chuyền79%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
44Ghi được47
49Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25