Al Orubah
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Raed FC

Al Orubah vs Al Raed FC

Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 0-4 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 1, hòa 1, Al Raed FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Al-Oruba Club Stadium, Al Jawf
Phong độ
LDLDD Al Orubah
WLWLL Al Raed FC
  1. 32' Hussain Al-Shuweish
  2. 45'+1 0-1 K. El Berkaoui · Y. Bouzok
  3. HT0-1
  4. 49' 0-2 M. Abeid · Y. Bouzok
  5. 51' Mehdi Abeid
  6. 54' 0-3 A. Sayoud · Y. Bouzok
  7. 57' 0-4 Y. Bouzok
  8. 59' Brad Young
  9. 61' Ibrahim Al Zubaidi Fawaz Al Terais
  10. 61' Fahad Al Zubaidi B. Young
  11. 72' Saleh Al Amri A. Sayoud
  12. 72' Thamer Al Khaibri M. Abeid
  13. 73' Mohammed Al Qarni Cristian Tello
  14. 85' Osama Al Khalaf Hamed Al Maghati
  15. 85' Hamad Al Jayzani K. El Berkaoui
  16. 85' Abdullah Hazazi M. Normann
  17. 88' Yahya Sunbul Y. Bouzok
  18. FT0-4

Đội hình

Al Orubah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Adnan Hamad
  1. 28G. Coucke 6.3
  2. 11Hamed Al Maghati ▼ 85' 6.9
  3. 3I. Kandouss 6.2
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 6.2
  5. 14Mohannad Abu Taha 6.0
  6. 7J. Guðmunds­son 7.2
  7. 73K. Muhar 6.7
  8. 37Cristian Tello ▼ 73' 6.9
  9. 9B. Young ▼ 61' 5.9
  10. 99Omar Al Somah 6.9
  11. 27Fawaz Al Terais ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 13Ibrahim Al Zubaidi ▲ 61' 6.9
  2. 29Fahad Al Zubaidi ▲ 61' 6.9
  3. 6Mohammed Al Qarni ▲ 73' 6.9
  4. 88Osama Al Khalaf ▲ 85' 6.3
  5. 70Abdulrahman Al Anazi
  6. 66Mohammed Barnawi
  7. 18Abdulmalek Al Shammari
  8. 80Fahad Al Rashidi
  9. 50Mutni Fareed Al Timawi
Al Raed FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Režić
  1. 1André Moreira 8.9
  2. 94Mubarak Al Rajeh 6.9
  3. 21O. Gonzalez 7.2
  4. 16A. Qasmi 7.5
  5. 13Abdullah Al Yousif 6.7
  6. 18Naif Hazazi 7.2
  7. 8M. Normann ▼ 85' 6.6
  8. 17M. Abeid ▼ 72' 7.3
  9. 7A. Sayoud ▼ 72' 7.9
  10. 11K. El Berkaoui ▼ 85' 7.5
  11. 26Y. Bouzok ⇢3 ▼ 88' 10.0

Dự bị 9

  1. 15Saleh Al Amri ▲ 72' 6.9
  2. 99Thamer Al Khaibri ▲ 72' 6.3
  3. 28Hamad Al Jayzani ▲ 85' 6.6
  4. 4Abdullah Hazazi ▲ 85' 6.7
  5. 45Yahya Sunbul ▲ 88' 6.9
  6. 30Saleh Al Ohaymid
  7. 42Anas Al Zahrani
  8. 50Meshari Sunyur
  9. 34Azm Al Sayil

Thống kê

029
500
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm14
8Trúng đích8
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua8
472Chuyền bóng367
412Chuyền chính xác306
87%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
33Ghi được44
74Thủng lưới71
0.94Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu