Al Raed FC vs Al Orubah
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 0-1 Al Orubah tại Division 1, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 3, hòa 1, Al Orubah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 29
- Phong độ
- WLWLL Al Raed FC
- LDLDD Al Orubah
- 37' A. Najah
- 42' S. Tweh
- HT0-0
- 46' ▲ A. Shami ▼ S. Tweh
- 57' M. Al Dossary
- 65' ▲ F. I. Al Munaif ▼ A. Al Sultan
- 72' F. Rabie
- 76' ▲ W. Al Shanqiti ▼
- 83' A. Al Juwaid
- 84' ▲ M. Al Shaikh ▼ S. Al Salouli
- 89' ▲ F. Al Rashidi ▼ A. Doumbia
- 90' 0-1 D. Gonzalez · A. Najah
- FT0-1
Đội hình
- 22S. Al Ohaymid
- 32M. Al Dossary
- 66B. Whaeshi
- 21O. Gonzalez
- 13A. Al Yousif
- 5S. Tweh ▼ 46'
- 4A. Hazazi
- 24S. Al Salouli ▼ 84'
- 8J. Narvaez
- 26Y. Bouzok
- 9Z. Gano
Dự bị 9
- 88M. Al Otaibi
- 6A. Al Shaikhi
- 45Y. Sunbul
- 42A. Al Zahrani
- 25F. Abdulrazaq
- 15A. Shami ▲ 46'
- 11W. Al Shanqiti ▲ 76'
- 2T. Al Shuqayran
- 7M. Al Shaikh ▲ 84'
- 34J. Al Oshbaan
- 11H. Al Maqati
- 14F. Rabie
- 33H. Al Shuwaish
- 66A. Al Sultan ▼ 65'
- 6A. Al Juwaid
- 21A. Najah
- 7A. Doumbia ▼ 89'
- 70A. Hendi
- 20D. Gonzalez
- 9Simy
Dự bị 9
- 22S. Al Ruwaili
- 10A. Al Hujaili
- 27S. Al Harbi
- 80F. Al Rashidi ▲ 89'
- 19O. Abdullah
- 44F. I. Al Munaif ▲ 65'
- 15A. M. Al Bishi
- 12M. Alhazmi
- 17R. Al Hazmi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
68Ghi được58
48Thủng lưới44
1.79Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai37