Al Raed FC vs Al Orubah
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 3-1 Al Orubah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 3, hòa 1, Al Orubah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LWLLW Al Raed FC
- DLDDD Al Orubah
- 11' 0-1 I. Kandouss · J. Guðmundsson
- 18' Saleh Al Amri 1-1
- 24' K. El Berkaoui · A. Sayoud 2-1
- 42' Amir Saâyoud
- 42' ▲ Ibrahim Al Zubaidi ▼ Abdulmalek Al Shammari
- 42' ▲ Cristian Tello ▼ Fahad Al Zubaidi
- HT2-1
- 53' Karlo Muhar
- 58' ▲ Fawaz Al Terais ▼ J. Guðmundsson
- 58' K. El Berkaoui · A. Sayoud 3-1
- 69' ▲ Mubarak Al Rajeh ▼ Hamad Al Jayzani
- 69' ▲ Abdullah Al Yousif ▼ Saleh Al Amri
- 72' ▲ Mohammed Al Qarni ▼ Hussain Al Shuwaysh
- 72' ▲ Hamed Al Maghati ▼ Nawaf Al Quamiri
- 77' Zakaria Hawsawi
- 85' ▲ Nawaf Sahli ▼ K. El Berkaoui
- 85' ▲ Naif Hazazi ▼ M. Abeid
- 87' Mathias Normann
- 90'+4 ▲ Thamer Al Khaibri ▼ A. Sayoud
- FT3-1
Đội hình
- 1André Moreira 6.2
- 28Hamad Al Jayzani ▼ 69' 6.5
- 16A. Qasmi 6.9
- 21O. Gonzalez 7.2
- 12Zakaria Hawsawi 6.2
- 8M. Normann 6.9
- 17M. Abeid ▼ 85' 6.9
- 45Yahya Sunbul 6.9
- 7A. Sayoud ⇢2 ▼ 90' 7.6
- 15Saleh Al Amri ⚽ ▼ 69' 7.2
- 11K. El Berkaoui ⚽2 ▼ 85' 8.7
Dự bị 9
- 94Mubarak Al Rajeh ▲ 69' 6.6
- 13Abdullah Al Yousif ▲ 69' 6.9
- 41Nawaf Sahli ▲ 85' 6.3
- 18Naif Hazazi ▲ 85' 6.7
- 99Thamer Al Khaibri ▲ 90'
- 9Raed Al Ghamdi
- 25Ahmed Shami
- 50Meshari Sunyur
- 4Abdullah Hazazi
- 28G. Coucke 5.9
- 12Nawaf Al Quamiri ▼ 72' 6.2
- 3I. Kandouss ⚽ 7.0
- 5K. Zouma 6.3
- 33Hussain Al Shuwaysh ▼ 72' 6.2
- 18Abdulmalek Al Shammari ▼ 42' 6.2
- 7J. Guðmundsson ⇢ ▼ 58' 7.0
- 73K. Muhar 6.3
- 80Fahad Al Rashidi 6.7
- 29Fahad Al Zubaidi ▼ 42' 6.3
- 21E. Boateng 6.6
Dự bị 9
- 13Ibrahim Al Zubaidi ▲ 42' 7.0
- 37Cristian Tello ▲ 42' 6.7
- 27Fawaz Al Terais ▲ 58' 6.9
- 6Mohammed Al Qarni ▲ 72' 6.5
- 11Hamed Al Maghati ▲ 72' 6.6
- 32Sattam Al Ruqi
- 9B. Young
- 70Abdulrahman Al Anazi
- 1Rafi Al Ruwaili
Thống kê
03⚑0
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
0Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
475Chuyền bóng528
393Chuyền chính xác430
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
44Ghi được33
71Thủng lưới74
1.22Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai19