Damac FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Orubah

Damac FC vs Al Orubah

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-2 Al Orubah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 1, Al Orubah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
Phong độ
LLDDD Damac FC
LDLDD Al Orubah
  1. -5' Fahad Zubaidi
  2. 7' B. Young Ibrahim Al Zubaidi
  3. 45'+2 Jóhann Guðmundsson
  4. HT0-0
  5. 46' Tariq Abdullah Abdullah Al Qahtani
  6. 48' 0-1 B. Young · Mohannad Abu Taha
  7. 62' Meshari Al Nemer Ramzi Solan
  8. 63' 0-2 Omar Al Somah · Fawaz Al Terais
  9. 73' Rafi Al Ruwaili G. Coucke
  10. 74' K. Zouma Fawaz Al Terais
  11. 75' Ahmed Harisi Dhari Al Anazi
  12. 75' Ayman Fallatah Faisal Al Subiani
  13. 76' Karlo Muhar
  14. 85' Ahmed Harisi
  15. 90'+3 Brad Young
  16. 90'+5 Osama Al Khalaf Hamed Al Maghati
  17. 90'+5 Mohammed Al Qarni J. Guðmunds­son
  18. 90'+10 Meshari Al Nemer · F. Chafaï 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nuno Almeida
  1. 1F. Niță 6.6
  2. 3A. Bedrane 7.3
  3. 15F. Chafaï 7.6
  4. 13Abdulrahman Al Obaid 6.6
  5. 51Ramzi Solan ▼ 62' 6.9
  6. 32N. Stanciu 6.9
  7. 6Faisal Al Subiani ▼ 75' 6.5
  8. 20Dhari Al Anazi ▼ 75' 6.7
  9. 11F. Kamano 6.9
  10. 80H. Diallo 6.9
  11. 7Abdullah Al Qahtani ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 5Tariq Abdullah ▲ 46' 6.9
  2. 94Meshari Al Nemer ▲ 62' 7.2
  3. 18Ahmed Harisi ▲ 75' 6.3
  4. 95Ayman Fallatah ▲ 75' 6.6
  5. 12Sanousi Al Hawsawi
  6. 23Jawad Al Hassan
  7. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  8. 97Amin Al Bukhari
  9. 17Abdullah Al Mogren
Al Orubah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adnan Hamad
  1. 28G. Coucke ▼ 73' 6.9
  2. 11Hamed Al Maghati ▼ 90' 6.9
  3. 3I. Kandouss 6.9
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 7.2
  5. 13Ibrahim Al Zubaidi ▼ 7'
  6. 7J. Guðmunds­son ▼ 90' 6.9
  7. 73K. Muhar 6.9
  8. 27Fawaz Al Terais ▼ 74' 8.0
  9. 18Abdulmalek Al Shammari 6.2
  10. 14Mohannad Abu Taha 7.2
  11. 99Omar Al Somah 7.7

Dự bị 9

  1. 9B. Young ▲ 7' 7.6
  2. 1Rafi Al Ruwaili ▲ 73' 6.5
  3. 5K. Zouma ▲ 74' 6.6
  4. 88Osama Al Khalaf ▲ 90' 6.3
  5. 6Mohammed Al Qarni ▲ 90' 6.5
  6. 29Fahad Al Zubaidi
  7. 40Mohammed Al Shanqiti
  8. 12Nawaf Al Quamiri
  9. 70Abdulrahman Al Anazi

Thống kê

013
330
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
3Trúng đích5
10Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
400Chuyền bóng387
323Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
40Ghi được33
52Thủng lưới74
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu