Al Orubah vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 1-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 4, hòa 3, Damac FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- LDLDD Al Orubah
- LDDDL Damac FC
- 20' ▲ Faisal Al Subiani ▼ Ayman Fallatah
- 39' Jóhann Guðmundsson
- 39' François Kamano
- 45'+4 Cristian Tello · K. Muhar 1-0
- HT1-0
- 65' Fahad Zubaidi
- 71' ▲ Sattam Al Ruqi ▼ Fahad Al Zubaidi
- 74' ▲ Meshari Al Nemer ▼ Sanousi Al Hawsawi
- 75' Jean Michaël Seri
- 78' ▲ Hussain Al Shuwaysh ▼ Cristian Tello
- 89' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ F. Kamano
- 90'+9 Gaëtan Coucke
- 90'+6 Abdulmalek Al-Shammari
- 90'+2 ▲ Abdulmalek Al Shammari ▼ J. Guðmundsson
- FT1-0
Đội hình
- 28G. Coucke 7.2
- 11Hamed Al Maghati 7.2
- 3I. Kandouss 7.3
- 5K. Zouma 6.9
- 13Ibrahim Al Zubaidi 6.9
- 8J. Seri 6.9
- 29Fahad Al Zubaidi ▼ 71' 6.2
- 7J. Guðmundsson ▼ 90' 6.9
- 73K. Muhar ⇢ 7.6
- 37Cristian Tello ⚽ ▼ 78' 7.5
- 21E. Boateng 7.2
Dự bị 9
- 32Sattam Al Ruqi ▲ 71' 6.3
- 33Hussain Al Shuwaysh ▲ 78' 6.6
- 18Abdulmalek Al Shammari ▲ 90' 6.5
- 4Ziyad Al Hunaiti
- 80Fahad Al Rashidi
- 22Saud Al Ruwaili
- 12Nawaf Al Quamiri
- 1Rafi Al Ruwaili
- 90Mohammed Al Saiari
- 1F. Niță 6.9
- 12Sanousi Al Hawsawi ▼ 74' 6.9
- 15F. Chafaï 6.9
- 3A. Bedrane 7.2
- 20Dhari Al Anazi 7.3
- 95Ayman Fallatah ▼ 20' 6.3
- 32N. Stanciu 7.0
- 51Ramzi Solan 6.9
- 11F. Kamano ▼ 89' 6.6
- 10G. Nkoudou 6.9
- 80H. Diallo 7.2
Dự bị 9
- 6Faisal Al Subiani ▲ 20' 6.3
- 94Meshari Al Nemer ▲ 74' 6.3
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 89' 6.3
- 17Abdullah Al Mogren
- 4Noor Al Rashidi
- 5Tariq Abdullah
- 22Abdulbasit Hawswi
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 87Mohammed Al Khaibari
Thống kê
05⚑2
⚑300
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng0
3Cứu thua1
301Chuyền bóng476
221Chuyền chính xác398
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
33Ghi được40
74Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai23