Damac FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Orubah

Damac FC vs Al Orubah

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-0 Al Orubah tại Division 1, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 1, Al Orubah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Division 1 · Vòng 2
Phong độ
LLDDD Damac FC
LDLDD Al Orubah
  1. 16' O. Al Khalaf
  2. 17' Z. Al Hunaiti
  3. 36' L. Al Shahrani
  4. HT0-0
  5. 46' F. Al Rasheed L. Al Shahrani
  6. 46' A. Al Khail H. Al Solan
  7. 54' I. Al Qarni
  8. 60' M. Nizar R. Al Hazmi
  9. 72' A. Namazi I. Al Harbi
  10. 73' M. Krishan
  11. 82' Q. Al Hussain A. Al Sultan
  12. 87' F. Al Rashidi
  13. 89' O. Al Sharari F. Diedhiou
  14. 90'+4 M. Nizar
  15. FT0-0

Đội hình

Damac FC HLV: Abderrazek Chebbi
  1. 47A. Al Rashidi
  2. 88O. Al Khalaf
  3. 5H. Rabei
  4. 3A. Bedrane
  5. 23J. Al Hassan
  6. 2M. Sylla
  7. 6I. Al Qarni
  8. 15I. Al Harbi ▼ 72'
  9. 10A. Al Shahrani
  10. 7Y. Sunbul
  11. 11Y. Meite

Dự bị 6

  1. 30N. Al Ghamdi
  2. 12S. Al Hawsawi
  3. 4N. Al Rashidi
  4. 77A. Namazi ▲ 72'
  5. 80Y. Naji
  6. 78A. Shuqayyiqi
Al Orubah HLV: Bruno Pereira
  1. 26H. Al Juhani
  2. 24L. Al Shahrani ▼ 46'
  3. 6A. Al Harabi
  4. 4Z. Al Hunaiti
  5. 5M. Krishan
  6. 66A. Al Sultan ▼ 82'
  7. 99H. Al Solan ▼ 46'
  8. 80F. Al Rashidi
  9. 8K. Zakaria
  10. 17R. Al Hazmi ▼ 60'
  11. 9F. Diedhiou ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 22S. Al Ruwaili
  2. 16M. Al Zubaidi
  3. 42R. Faraj
  4. 18F. Al Rasheed ▲ 46'
  5. 50M. Nizar ▲ 60'
  6. 28Q. Al Hussain ▲ 82'
  7. 19O. Al Sharari ▲ 89'
  8. 20A. Al Khail ▲ 46'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ula
3 6 - 1 +5 9
2
Jeddah Club
3 4 - 0 +4 7
3
Al Akhdoud Club
4 5 - 3 +2 6
4
Al Taee
3 6 - 6 0 6
5
Al-Zulfi FC
3 3 - 1 +2 5
6
Al-Adalah
4 6 - 6 0 5
7
Al Najma
4 5 - 5 0 5
8
Al Jabalain
4 3 - 4 -1 5
9
Al Wehda Club
4 3 - 3 0 4
10
Al Saqer
4 2 - 2 0 4
11
Hajer
3 4 - 6 -2 4
12
Damac FC
3 2 - 2 0 3
13
Al Raed FC
3 3 - 5 -2 3
14
Al Anwar
3 1 - 2 -1 2
15
Al Bukayriyah
3 1 - 2 -1 2
16
Al Orubah
3 1 - 2 -1 2
17
Al Jandal
3 3 - 5 -2 1
18
Al Jeel
3 0 - 3 -3 1

So sánh

4Trận đấu4
3Ghi được2
4Thủng lưới5
0.75Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu