Al Taee
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Akhdoud Club

Al Taee vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Al Taee 0-2 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 0, hòa 0, Al Akhdoud Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
Phong độ
LLWWL Al Taee
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 10' Naif Assery
  2. 20' Hussain Al Zabdani
  3. 29' Alfa Semedo
  4. 39' Tariq Mohammed
  5. 42' 0-1 S. Godwin · Naif Asiri
  6. 45'+3 Yaseen Al-Zubaidi
  7. HT0-1
  8. 46' Adeeb Al Haizan Abdulfattah Asiri
  9. 50' 0-2 L. Tawamba
  10. 60' Abdulrahman Al Harthi Safwan Saud
  11. 68' Eid Al Muwallad
  12. 70' M. Dugandžić V. Misidjan
  13. 82' Salman Al Muwashar A. Cordea
  14. 82' Mohammed Al Jahif Yaseen Al Zubaidi
  15. 86' Abdulrahman Al Rio S. Godwin
  16. 90'+3 Bernard Mensah
  17. 90'+8 Mourad Khodari L. Tawamba
  18. FT0-2

Đội hình

Al Taee Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Ramos
  1. 1Victor Braga 7.2
  2. 3Abdulaziz Majrashi 6.9
  3. 88Ibrahim Al Nakhli 7.2
  4. 27R. Bauer 6.6
  5. 8Tariq Abdullah 7.3
  6. 43B. Mensah 6.7
  7. 30Alfa Semedo 7.3
  8. 80Safwan Saud ▼ 60' 6.9
  9. 45Abdulfattah Asiri ▼ 46' 6.9
  10. 10V. Misidjan ▼ 70' 6.6
  11. 11A. Cordea ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 90Adeeb Al Haizan ▲ 46' 6.7
  2. 17Abdulrahman Al Harthi ▲ 60' 6.9
  3. 9M. Dugandžić ▲ 70' 6.9
  4. 7Salman Al Muwashar ▲ 82' 6.9
  5. 26Jamal Bajandouh
  6. 6Abdulaziz Al Harabi
  7. 40Mansour Al Nakhli
  8. 44Moataz Al Baqawi
  9. 13Salem Al Toiawy
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zekri
  1. 1Paulo Vítor 7.0
  2. 8Hussain Al Zabdani 7.9
  3. 15Naif Asiri 7.3
  4. 77Hassan Al Habib 6.7
  5. 27Awadh Khamis 7.2
  6. 18S. Pedroza 7.3
  7. 6Eid Al Muwallad 6.9
  8. 29Yaseen Al Zubaidi ▼ 82' 6.9
  9. 11Álex Collado 7.2
  10. 99S. Godwin ▼ 86' 7.0
  11. 9L. Tawamba ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 21Mohammed Al Jahif ▲ 82' 6.5
  2. 2Abdulrahman Al Rio ▲ 86' 6.2
  3. 24Mourad Khodari ▲ 90'
  4. 12Abdulaziz Al Hatila
  5. 10F. Tănase
  6. 14Ahmed Mostafa
  7. 19Saud Salem
  8. 7Saleh Al Harthi
  9. 30Saad Al Saleh

Thống kê

026
940
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm19
1Trúng đích6
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc9
2Việt vị0
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
418Chuyền bóng245
338Chuyền chính xác180
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
37Ghi được33
69Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu