Al Taee vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Taee 0-2 Al Akhdoud Club tại Division 1, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 0, hòa 0, Al Akhdoud Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWW Al Taee
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 32' S. Al Saleem
- HT0-0
- 46' ▲ A. Al Alawi ▼ A. Al Dossary
- 55' M. Les
- 59' A. Al Alawi
- 72' ▲ A. Al-Makrami ▼ S. Salem
- 72' ▲ N. Al Bishi ▼ N. Al Hawsawi
- 76' ▲ S. Al Muqbil ▼ Eduardo Henrique
- 76' ▲ J. Qarradi ▼ S. Al Saleem
- 82' ▲ A. Al Shaya ▼ Simy
- 90'+9 A. Majrashi
- 90'+2 ▲ A. Khalil ▼ A. Lopez
- 90'+3 ▲ I. Ashi ▼ B. Sangare
- 90'+7 ▲ A. Majrashi ▼ Agi
- 90' 0-1 Alex Nascimento · N. Al Bishi
- 90' 0-2 Agi · Rui Pedro
- FT0-2
Đội hình
- 27M. Al Dhulayfai
- 23N. Al Qamiri
- 44M. Al Mutair
- 66H. Fraij
- 14S. Al Saleem ▼ 76'
- 6M. Les
- 5Eduardo Henrique ▼ 76'
- 12A. Al Dossary ▼ 46'
- 7A. Al Dosari
- 10A. Lopez ▼ 90'
- 9Simy ▼ 82'
Dự bị 9
- 22A. Al Ammar
- 19A. Al Alawi ▲ 46'
- 55M. Al Harthi
- 46S. Al Muqbil ▲ 76'
- 24B. Al Fayez
- 20J. Qarradi ▲ 76'
- 33A. Khalil ▲ 90'
- 88A. Al Shaya ▲ 82'
- 16S. Al Shammari
- 1R. Al Najjar
- 21M. Abu Abd
- 73H. Al Harbi
- 5Alex Nascimento
- 50N. Al Hawsawi ▼ 72'
- 19S. Salem ▼ 72'
- 4A. Hazazi
- 9B. Sangare ▼ 90'
- 10Rui Pedro
- 7Agi ▼ 90'
- 37K. Al Lazam
Dự bị 9
- 92S. Al Qarni
- 24Y. Al Zaraia
- 13A. Al-Makrami ▲ 72'
- 23M. Talal Al Hasaniyyah
- 15N. Al Bishi ▲ 72'
- 22A. Al Daghrir
- 12S. Balhareth
- 88I. Ashi ▲ 90'
- 96A. Majrashi ▲ 90'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 4 - 0 | +4 | 7 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 6 | 4 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 7 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 4 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 9 | 4 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 |
So sánh
4Trận đấu6
6Ghi được6
11Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai2