Al Akhdoud Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taee

Al Akhdoud Club vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-0 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 3, hòa 0, Al Taee thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LLWWL Al Taee
  1. 30' Rakan Shamlan Abdulfattah Asiri
  2. 38' Eid Al Muwallad
  3. HT0-0
  4. 56' F. Tănase · Hussain Al Zabdani 1-0
  5. 64' Abdulrahman Al Harthi Abdulaziz Majrashi
  6. 64' Adeeb Al Haizan M. Dugandžić
  7. 65' Saeed Al-Rabiei
  8. 78' Abdulaziz Al Harabi Ibrahim Al Nakhli
  9. 79' Salem Al Toiawy Tariq Abdullah
  10. 81' Awadh Khamis F. Tănase
  11. FT1-0

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Mendonça
  1. 25Abdulaziz Al Awardi 7.7
  2. 8Hussain Al Zabdani 7.9
  3. 5S. Kvirkvelia 6.9
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 3A. Burcă 7.5
  6. 11Álex Collado 7.0
  7. 18S. Pedroza 7.0
  8. 6Eid Al Muwallad 6.3
  9. 99S. Godwin 7.2
  10. 10F. Tănase ▼ 81' 8.2
  11. 9L. Tawamba 6.6

Dự bị 8

  1. 27Awadh Khamis ▲ 81' 6.3
  2. 24Mourad Khodari
  3. 7Saleh Al Harthi
  4. 14Ahmed Mostafa
  5. 15Naif Asiri
  6. 77Hassan Al Habib
  7. 13Musleh Al Shaikh
  8. 12Abdulaziz Al Hatila
Al Taee Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Režić
  1. 44Moataz Al Baqawi 6.7
  2. 8Tariq Abdullah ▼ 79' 6.5
  3. 88Ibrahim Al Nakhli ▼ 78' 7.9
  4. 27R. Bauer 6.9
  5. 5E. Roco 6.6
  6. 3Abdulaziz Majrashi ▼ 64' 6.2
  7. 45Abdulfattah Asiri ▼ 30' 6.7
  8. 30Alfa Semedo 7.2
  9. 43B. Mensah 6.5
  10. 7Salman Al Muwashar 7.3
  11. 9M. Dugandžić ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 70Rakan Shamlan ▲ 30' 6.9
  2. 17Abdulrahman Al Harthi ▲ 64' 6.7
  3. 90Adeeb Al Haizan ▲ 64' 6.5
  4. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 78' 6.9
  5. 13Salem Al Toiawy ▲ 79' 6.9
  6. 1Victor Braga
  7. 77Hassan Al Amri
  8. 50Abdulmohsen Fallatah
  9. 18Mohammed Al Qunayan

Thống kê

026
500
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
379Chuyền bóng481
293Chuyền chính xác391
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
33Ghi được37
52Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu