Al-Adalah vs Al Taee
Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 2-2 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 6, hòa 1, Al Taee thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Mohammed Al Beredi
- Phong độ
- LDLWD Al-Adalah
- LLWWL Al Taee
- 37' Khalid Hamdi
- 45'+3 Reinaldo Lenis
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mbenza ▼ Khalil Al Absi
- 59' C. Gonzáles · R. Lenis 1-0
- 63' 1-1 K. Musona · G. Mbenza
- 64' ▲ Abdullah Al Joui ▼ Fahad Al Johani
- 65' 1-2 Mukhtar Ali · K. Musona
- 68' M. Antonsson 2-2
- 74' ▲ Hassan Al Habib ▼ Khalid Hamithi
- 79' ▲ Jamal Bajandouh ▼ Alfa Semedo
- 90'+10 Ali Mukhtar
- 90' ▲ Abdul Wahab Jafar ▼ K. Musona
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Mijatović 6.5
- 11Abdulaziz Al Jamman 6.6
- 33B. Godál 6.7
- 49Ali Al Salem 6.3
- 23Mohammed Al Oufi 6.7
- 43D. Tijanič 6.6
- 16Khalid Hamithi ▼ 74' 6.6
- 17C. Gonzáles ⚽ 7.3
- 10R. Lenis ⇢ 7.2
- 12M. Antonsson ⚽ 7.7
- 90Pedro Eugénio 6.7
Dự bị 9
- 24Hassan Al Habib ▲ 74' 6.9
- 21Waleed Al Shanqiti
- 50Abdulaziz Al Alawi
- 6Ahmed Al Sultan
- 7Arif Al Haydar
- 5Murtadha Al Burayh
- 22Ali Al Amri
- 20Mohammed Abu Abd
- 14Abdularahman Al Hurayb
- 1Victor Braga 6.5
- 40C. Fai 6.6
- 5A. Martínez 7.0
- 4Abdulkarim Sultan 6.3
- 12Hussain Qasim 6.3
- 30Alfa Semedo ▼ 79' 7.0
- 7Mukhtar Ali ⚽ 7.5
- 10A. Sayoud 7.0
- 11K. Musona ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 24Khalil Al Absi ▼ 46' 6.3
- 32Fahad Al Johani ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 9G. Mbenza ▲ 46' 6.7
- 27Abdullah Al Joui ▲ 64' 6.9
- 26Jamal Bajandouh ▲ 79' 6.7
- 15Abdul Wahab Jafar ▲ 90' 6.3
- 75Mohammed Harzan
- 6Abdulaziz Al Harabi
- 19Hassan Al Jubairi
- 23Nawaf Al Qamiri
- 44Moataz Al Baqaawi
Thống kê
02⚑7
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
7Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
305Chuyền bóng538
227Chuyền chính xác449
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
30Ghi được43
57Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai18