Al Taee
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Adalah

Al Taee vs Al-Adalah

Tỷ số chung cuộc: Al Taee 1-0 Al-Adalah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 3, hòa 1, Al-Adalah thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
Trọng tài
Abdullah Al-Kharbosh
Phong độ
LLWWL Al Taee
LDLWD Al-Adalah
  1. 15' Mohammed Harzan · A. Sayoud 1-0
  2. 30' Murtadh Al-Barrih
  3. 43' Alfa Semedo
  4. HT1-0
  5. 46' Hassan Al Habib C. Gonzáles
  6. 58' Hassan Al-Habib
  7. 61' Mohammed Harzan Mohsen
  8. 61' Nasser Al-Abdali
  9. 62' Abdulaziz Majrashi Mohammed Harzan
  10. 62' Khalil Al Absi Nawaf Al Qamiri
  11. 68' Mukhtar Ali A. Sayoud
  12. 81' Abdullah Hadhereti Abdullah Al Yousef
  13. 81' Mohammed Al Oufi Nasser Al Abdali
  14. 83' Edson
  15. 90'+3 Fahad Al Johani G. Mbenza
  16. 90'+3 Abdulaziz Al Harabi Dener
  17. 90' Abdularahman Al Hurib Fawaz Al Torais
  18. FT1-0

Đội hình

Al Taee Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pêpa
  1. 1Victor Braga 7.9
  2. 40C. Fai 7.2
  3. 4Abdulkarim Sultan 7.0
  4. 19Hassan Al Jubairi 6.6
  5. 23Nawaf Al Qamiri ▼ 62' 6.5
  6. 8Dener ▼ 90' 6.6
  7. 30Alfa Semedo 6.9
  8. 10A. Sayoud ▼ 68' 7.3
  9. 11K. Musona 6.3
  10. 75Mohammed Harzan ▼ 62' 7.2
  11. 9G. Mbenza ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 3Abdulaziz Majrashi ▲ 62' 6.3
  2. 24Khalil Al Absi ▲ 62' 6.6
  3. 7Mukhtar Ali ▲ 68' 6.9
  4. 32Fahad Al Johani ▲ 90'
  5. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 90'
  6. 44Moataz Al Baqaawi
  7. 18Mohammed Al Qunaian
  8. 45Abdul Muhsen Fallatah
  9. 15Abdul Wahab Jafar
Al-Adalah Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Al Manai
  1. 1M. Mijatović 7.9
  2. 11Abdulaziz Al Jamman 6.6
  3. 2M. Angha 6.5
  4. 5Murtadha Al Burayh 7.0
  5. 8Abdullah Al Yousef ▼ 81' 6.2
  6. 70Nasser Al Abdali ▼ 81' 6.9
  7. 19Edson 6.9
  8. 17C. Gonzáles ▼ 46' 6.2
  9. 27Fawaz Al Torais ▼ 90' 6.7
  10. 9L. Palacios 6.5
  11. 10R. Lenis 7.7

Dự bị 9

  1. 24Hassan Al Habib ▲ 46' 6.9
  2. 77Abdullah Hadhereti ▲ 81' 6.3
  3. 23Mohammed Al Oufi ▲ 81' 6.6
  4. 14Abdularahman Al Hurib ▲ 90'
  5. 16Khaled Al Hamdhi
  6. 7Arif Al Haydar
  7. 3Fahad Al Harbi
  8. 71A. Plata
  9. 22Ali Al Amri

Thống kê

0211
740
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm11
8Trúng đích6
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
11Phạt góc7
2Việt vị1
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
5Cứu thua6
250Chuyền bóng371
170Chuyền chính xác286
68%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
43Ghi được30
52Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu