Al Taee vs Al-Adalah
Tỷ số chung cuộc: Al Taee 0-1 Al-Adalah tại Division 1, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 2, hòa 0, Al-Adalah thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWW Al Taee
- LDLWD Al-Adalah
- 20' D. Halilovic
- 30' ▲ Jonata Machado ▼ A. Al Hamyani
- 39' 0-1 R. Al Salem11m
- HT0-1
- 58' ▲ M. Al Khaldi ▼ S. Al Omaish
- 58' ▲ J. Qarradi ▼ N. Bouamer
- 72' ▲ A. M. Al Harthi ▼ H. Al Shurafa
- 72' ▲ O. El Hanoudi ▼ I. Al Nakhli
- 80' ▲ A. Al Jamman ▼ R. Al Ibrahim
- 80' ▲ M. Al Amoudi ▼ M. Al Marri
- 86' ▲ M. Al Saiari ▼ N. Al Quamiri
- 90'+1 ▲ H. Al Majhad ▼ R. Al Salem
- FT0-1
Đội hình
- 33A. Dagriri
- 23N. Al Quamiri ▼ 86'
- 88I. Al Nakhli ▼ 72'
- 5L. Haquin
- 26F. Al Hamad
- 80S. Al Johani
- 27A. Al Hamyani ▼ 30'
- 6D. Halilovic
- 15H. Al Habib
- 9T. Knoll
- 19H. Al Shurafa ▼ 72'
Dự bị 9
- 22A. Al Ammar
- 7H. Al Omari
- 10A. M. Al Harthi ▲ 72'
- 17A. Al Jassem
- 8Jonata Machado ▲ 30'
- 70R. Al Shamlan
- 11M. Al Saiari ▲ 86'
- 29S. Al Shammari
- 77O. El Hanoudi ▲ 72'
- 22A. Al Amri
- 24M. Al Marri ▼ 80'
- 4Lucas
- 96L. Turci
- 25T. Buhumaid
- 27S. Al Omaish ▼ 58'
- 30K. Semakula
- 16K. Hamithi
- 7R. Al Ibrahim ▼ 80'
- 91N. Bouamer ▼ 58'
- 98R. Al Salem ▼ 90'
Dự bị 9
- 12M. Al Dawsari
- 29A. Al Jamman ▲ 80'
- 23M. Al Khaldi ▲ 58'
- 17H. Al Majhad ▲ 90'
- 20M. Al Amoudi ▲ 80'
- 18E. Al Baladi
- 19K. F. Al Muzayil
- 10R. Chivaviro
- 9J. Qarradi ▲ 58'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
54Ghi được44
58Thủng lưới72
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23