Al Taee vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taee 3-1 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 2, hòa 0, Al-Faisaly FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- LLWWL Al Taee
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 9' 0-1 Júlio Tavares · R. Amalfitano
- 32' ▲ Waleed Al Ahmad ▼ Igor Rossi
- 33' Fahad Al-Johani
- HT0-1
- 46' ▲ Mohammed Maran ▼ Fahad Al Johani
- 54' Ismael Silva Lima
- 65' K. Musona · Mohammed Maran 1-1
- 72' Abdulaziz Al Harabi · Ibrahim Al-Zubaidi 2-1
- 75' ▲ Abdulaziz Atif ▼ Khalid Al Kabi
- 75' ▲ Mohmmed Al-Nukhylan ▼ Abdulrahman Al-Dawsari
- 75' ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ R. Amalfitano
- 77' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Ibrahim Al-Zubaidi
- 80' Abdulaziz Al Harabi
- 84' ▲ Abdulkarim Sultan ▼ Abdulaziz Al Harabi
- 88' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Mohammed Al Amri
- 90' Abdulaziz Majrashi
- 90'+3 Yaseen Barnawi
- 90' Waleed Al-Ahmed
- 90'+6 K. Musona · C. Malele 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 71M. Lukov 6.3
- 44Marcelo 6.9
- 13Ibrahim Al-Zubaidi ⇢ ▼ 77' 6.6
- 5Lucas 6.9
- 19Hassan Al Jubairi 7.3
- 8Dener 7.2
- 42Hamed Fallatah 6.9
- 6Abdulaziz Al Harabi ⚽ ▼ 84' 7.9
- 11K. Musona ⚽2 9.3
- 32Fahad Al Johani ▼ 46' 6.3
- 9C. Malele ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 99Mohammed Maran ▲ 46' 7.2
- 3Abdulaziz Majrashi ▲ 77' 6.3
- 4Abdulkarim Sultan ▲ 84' 6.3
- 20Adeeb Al Haizan
- 88Osama Al-Khalaf
- 70Mohammed Al-Thani
- 7Mohammed Al-Aqal
- 22Bader Nawaf
- 27Abdul Wahab Jafar
- 28Ahmed Al Kassar 5.9
- 3Igor Rossi ▼ 32' 6.9
- 4Raphael Silva 6.5
- 5Mohammed Al Amri ▼ 88' 6.7
- 22Yaseen Barnawi 6.6
- 23R. Amalfitano ⇢ ▼ 75' 6.6
- 7Ismael Silva 6.7
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▼ 75' 6.3
- 19Júlio Tavares ⚽ 7.2
- 77Khalid Al Kabi ▼ 75' 6.3
- 11Guilherme 7.3
Dự bị 9
- 99Waleed Al Ahmad ▲ 32' 7.7
- 21Abdulaziz Atif ▲ 75' 6.3
- 55Mohmmed Al-Nukhylan ▲ 75' 6.9
- 80Mohammed Al-Saiari ▲ 75' 6.7
- 14Saleh Al Abbas ▲ 88' 6.6
- 12Hussain Qasim
- 17Saleh Al Qumayzi
- 26Mustafa Malayekah
- 88Abdulaziz Al Sharid
Thống kê
03⚑5
⚑930
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm16
4Trúng đích3
6Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
418Chuyền bóng299
313Chuyền chính xác211
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu35
33Ghi được36
45Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16