Al-Faisaly FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taee

Al-Faisaly FC vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 2-0 Al Taee tại King's Cup, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 5, hòa 0, Al Taee thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
King's Cup · Round of 32
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
LLWWL Al Taee
  1. HT0-0
  2. 46' Abdulrahman Al Harthi Abdulfattah Asiri
  3. 54' A. Garita 1-0
  4. 68' Abduallah Al Dossari Ahmed Al Anzy
  5. 69' Saad Al Muwallad A. Garita
  6. 73' Rakan Shamlan V. Misidjan
  7. 75' Aseel Al Haribi Ahmed Fallatah
  8. 84' Khalid Al Jubaya Morato
  9. 86' Adeeb Al Haizan Ibrahim Al Nakhli
  10. 87' J. Mickels · Khalid Al Jubaya 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vanderhaeghe
  1. 1Mohammed Al Hasawi 7.2
  2. 4Yaseen Barnawi 6.9
  3. 73Hassan Al Harbi 7.2
  4. 97M. Al Cheikhi 7.0
  5. 5Mohammed Al Amri 6.3
  6. 77Ahmed Fallatah ▼ 75' 6.2
  7. 70Ahmed Al Anzy ▼ 68' 6.6
  8. 20Morato ▼ 84' 6.9
  9. 8Lucas Souza 7.0
  10. 7J. Mickels 7.5
  11. 14A. Garita ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 10Abduallah Al Dossari ▲ 68' 6.6
  2. 15Saad Al Muwallad ▲ 69' 6.7
  3. 86Aseel Al Haribi ▲ 75' 6.3
  4. 90Khalid Al Jubaya ▲ 84' 7.3
  5. 3Hani Al Sibyani
  6. 17Abdullah Subayt
  7. 99Vladimir Stojković
  8. 58Ayman Al Hujaili
  9. 25Ahmed Al Shamrani
Al Taee Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Režić
  1. 1Victor Braga 5.6
  2. 88Ibrahim Al Nakhli ▼ 86' 7.2
  3. 27R. Bauer 6.6
  4. 4Abdulkarim Sultan 7.3
  5. 12Hussain Qasim 6.6
  6. 30Alfa Semedo 7.3
  7. 8Tariq Abdullah 7.3
  8. 45Abdulfattah Asiri ▼ 46' 6.9
  9. 43B. Mensah 6.3
  10. 10V. Misidjan ▼ 73' 6.7
  11. 9M. Dugandžić 7.0

Dự bị 9

  1. 17Abdulrahman Al Harthi ▲ 46' 7.0
  2. 70Rakan Shamlan ▲ 73' 6.3
  3. 90Adeeb Al Haizan ▲ 86' 6.3
  4. 77Hassan Al Amri
  5. 26Jamal Bajandouh
  6. 6Abdulaziz Al Harabi
  7. 44Moataz Al Baqawi
  8. 23Nawaf Al Quamiri
  9. 3Abdulaziz Majrashi

Thống kê

004
300
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc3
7Việt vị1
22Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
315Chuyền bóng557
241Chuyền chính xác482
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

37Trận đấu36
43Ghi được50
54Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu