Al Baten vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al Baten 0-2 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Baten thắng 4, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Al-Batin FC Stadium, Hafar Al-Batin
- Trọng tài
- Sami Al Jires
- Phong độ
- LLDWL Al Baten
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 6' 0-1 Júlio Tavares · Ahmed Al-Fiqi
- 23' 0-2 Júlio Tavares · Mohammed Qassem Al Nakhli
- 29' Alexander Merkel
- HT0-2
- 46' ▲ M. Rayhi ▼ K. Hyland
- 46' ▲ Saad Al Khayri ▼ Omar Al Oudah
- 46' ▲ Khaled Al Samiri ▼ A. Merkel
- 56' Zakaria Al-Sudani
- 61' ▲ Hassan Sharahili ▼ Saleh Al Abbas
- 64' Ahmed Ashraf
- 65' ▲ Yousef Al Shammari ▼ Daifallah Al Qarni
- 84' ▲ Waleed Al Ahmad ▼ Ahmed Al-Fiqi
- 84' ▲ Hussain Qasim ▼ Mohammed Qassem Al Nakhli
- 84' ▲ Ismail Omar ▼ Guilherme
- 90' Mohammed Al Saiari
- 90'+2 ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ Júlio Tavares
- FT0-2
Đội hình
- 25M. Campaña 6.3
- 5Renato Chaves 6.9
- 4X. Schenk 6.7
- 2Omar Al Oudah ▼ 46'
- 88K. Hyland ▼ 46' 5.9
- 21Zakaria Al Sudani 7.3
- 10Y. El Jebli 7.6
- 8Daifallah Al Qarni ▼ 65' 6.9
- 18Abdulmalek Al Shammary 6.6
- 9Fábio Abreu 6.6
- 14Saleh Al Abbas ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 11M. Rayhi ▲ 46' 6.9
- 50Saad Al Khayri ▲ 46' 7.2
- 3Hassan Sharahili ▲ 61' 6.2
- 7Yousef Al Shammari ▲ 65' 6.5
- 27Abdalmajeed Obaid
- 26Mazyad Al Enazi
- 6Abdulaziz Damdam
- 15Mohammed Al Dhafiri
- 13Naif Almas
- 26Mustafa Malayekah 7.2
- 3Igor Rossi 7.3
- 4Raphael Silva 7.5
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli ⇢ ▼ 84' 7.2
- 23R. Amalfitano 7.5
- 52A. Merkel ▼ 46' 6.9
- 6H. Faik 7.3
- 15Ahmed Al-Fiqi ⇢ ▼ 84' 7.3
- 19Júlio Tavares ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 11Guilherme ▼ 84' 6.9
- 2Abdullah Al Hazzan 7.5
Dự bị 9
- 8Khaled Al Samiri ▲ 46'
- 24Waleed Al Ahmad ▲ 84' 6.5
- 51Hussain Qasim ▲ 84' 6.7
- 25Ismail Omar ▲ 84' 6.7
- 80Mohammed Al-Saiari ▲ 90'
- 47Mustafa Al Bassas
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 28Ahmed Al Kassar
- 77Khalid Al Kabi
Thống kê
01⚑8
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
8Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
479Chuyền bóng389
396Chuyền chính xác310
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
44Ghi được49
57Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
3Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26