Juvenes / Dogana
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pennarossa

Juvenes / Dogana vs Pennarossa

Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 1-0 Pennarossa tại Campionato, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 7, hòa 1, Pennarossa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 27
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LWLLL Juvenes / Dogana
LLLWL Pennarossa
  1. 36' I. Tani 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' M. Zenoni L. Cobo
  4. 64' M. Diop
  5. 73' M. Fabbri H. Diedhiou
  6. 78' F. Pedini Y. Arradi
  7. 82' F. Rodriguez Maza S. Traglia
  8. 87' L. Cecchetti F. Mazzavillani
  9. FT1-0

Đội hình

Juvenes / Dogana HLV: A. Fabbri
  1. F. Gentilini
  2. M. Cevoli
  3. F. Mazzavillani ▼ 87'
  4. Y. Arradi ▼ 78'
  5. Y. Bakaliar
  6. R. Colonna
  7. G. Valentini
  8. I. Tani
  9. S. Traglia ▼ 82'
  10. M. Cordioli
  11. F. Tumidei

Dự bị 6

  1. F. Pedini ▲ 78'
  2. F. Rodriguez Maza ▲ 82'
  3. L. Cecchetti ▲ 87'
  4. D. Broccoli
  5. M. Battistini
  6. M. Ronci
Pennarossa HLV: F. Dolci
  1. G. Del Prete
  2. M. Nanni
  3. H. Diedhiou ▼ 73'
  4. X. Gega
  5. C. Martini
  6. F. Carrozzo
  7. M. Ricci
  8. M. Diop
  9. F. Albini
  10. M. Pintore
  11. L. Cobo ▼ 50'

Dự bị 7

  1. M. Zenoni ▲ 50'
  2. M. Fabbri ▲ 73'
  3. A. Boschi
  4. A. Caushaj
  5. D. Arlotti
  6. J. Drudi
  7. M. Bannini

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu32
28Ghi được27
40Thủng lưới78
0.8Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu