Cosmos vs SP La Fiorita
Tỷ số chung cuộc: Cosmos 0-3 SP La Fiorita tại Campionato, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 1, hòa 4, SP La Fiorita thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- DLWWW Cosmos
- LLDDD SP La Fiorita
- 33' 0-1 E. Olcese
- 40' 0-2 E. Olcese11m
- HT0-2
- 46' ▲ G. Pierri ▼ D. Rinaldi
- 50' 0-3 G. Zaccaria
- 64' ▲ A. Ambrosini ▼ E. Olcese
- 64' ▲ G. Massari ▼ G. Zaccaria
- 64' ▲ L. Lunadei ▼ M. Vitaioli
- 64' ▲ T. Zafferani ▼ João Felipe
- 65' ▲ M. Mhilli ▼ A. Grandoni
- 77' ▲ A. Toccaceli ▼ A. Riccardi
- 84' ▲ M. De Biagi ▼ M. Carbonara
- FT0-3
Đội hình
- B. Boldrin
- A. Grandoni ▼ 65'
- L. Fatica
- T. Fermi
- M. Carbonara ▼ 84'
- D. Rinaldi ▼ 46'
- S. Loiodice
- M. Mularoni
- G. Beninati
- M. Ben Kacem
- L. Pastorelli
Dự bị 7
- G. Pierri ▲ 46'
- M. Mhilli ▲ 65'
- M. De Biagi ▲ 84'
- A. Semprini
- F. Tamburrano
- M. Maggioli
- N. Di Meo
- G. Vivan
- A. Brighi
- M. Gasperoni
- F. Santi
- H. Zazas
- A. Riccardi ▼ 77'
- Daniel Cicarelli
- M. Vitaioli ▼ 64'
- E. Olcese ▼ 64'
- João Felipe ▼ 64'
- G. Zaccaria ▼ 64'
Dự bị 9
- A. Ambrosini ▲ 64'
- G. Massari ▲ 64'
- L. Lunadei ▲ 64'
- T. Zafferani ▲ 64'
- A. Toccaceli ▲ 77'
- A. Leka
- A. Rossini
- Henrique Giaretta
- N. Capozzi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu44
69Ghi được85
42Thủng lưới33
1.86Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai44