Cosmos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SP La Fiorita

Cosmos vs SP La Fiorita

Tỷ số chung cuộc: Cosmos 1-1 SP La Fiorita tại Campionato, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 1, hòa 4, SP La Fiorita thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
DDLWW Cosmos
LLDDD SP La Fiorita
  1. HT0-0
  2. 50' M. Gasperoni
  3. 50' M. Gasperoni
  4. 58' F. Berardi M. Mularoni
  5. 58' E. Olcese A. Ambrosini
  6. 58' T. Zafferani A. Brighi
  7. 66' A. Grandoni L. Costa
  8. 66' L. Lunadei T. Guidi
  9. 67' M. Prandelli
  10. 67' M. Prandelli
  11. 73' M. Vitaioli J. Semprini
  12. 83' G. Rizzitelli M. Ben Kacem
  13. 85' 0-1 E. Olcese
  14. 90'+3 G. Rizzitelli 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Cosmos HLV: N. Berardi
  1. A. Simoncini
  2. M. Palazzi
  3. R. Di Maio
  4. A. D'Addario
  5. M. Maggioli
  6. S. Loiodice
  7. M. Mularoni ▼ 58'
  8. S. Errico
  9. M. Prandelli
  10. M. Ben Kacem ▼ 83'
  11. L. Pastorelli

Dự bị 9

  1. F. Berardi ▲ 58'
  2. G. Rizzitelli ▲ 83'
  3. A. Celli
  4. E. Molinas
  5. F. Righini
  6. G. Tacchi
  7. M. Barbini
  8. R. Zulli
  9. F. Ottaviani
SP La Fiorita HLV: T. Manfredini
  1. M. Zavoli
  2. A. Brighi ▼ 58'
  3. M. Gasperoni
  4. M. Mazzotti
  5. L. Costa ▼ 66'
  6. L. Fatica
  7. A. Amati
  8. J. Semprini ▼ 73'
  9. A. Grassi
  10. A. Ambrosini ▼ 58'
  11. T. Guidi ▼ 66'

Dự bị 9

  1. E. Olcese ▲ 58'
  2. T. Zafferani ▲ 58'
  3. A. Grandoni ▲ 66'
  4. L. Lunadei ▲ 66'
  5. M. Vitaioli ▲ 73'
  6. F. Castellazzi
  7. F. Sottile
  8. G. Vivan
  9. M. Semprini

Thống kê

11
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

39Trận đấu44
86Ghi được92
38Thủng lưới27
2.21Bàn thắng mỗi trận2.09
12Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu