SP La Fiorita
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosmos

SP La Fiorita vs Cosmos

Tỷ số chung cuộc: SP La Fiorita 2-0 Cosmos tại Campionato, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SP La Fiorita thắng 5, hòa 4, Cosmos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · 4th Place Final
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LLDDD SP La Fiorita
DDLWW Cosmos
  1. HT0-0
  2. 46' B. Sami M. Mularoni
  3. 46' M. Ben Kacem M. Barbini
  4. 61' E. Olcese T. Guidi
  5. 66' A. Ambrosini R. Virgilio
  6. 67' A. D'Addario L. Pastorelli
  7. 76' D. Rinaldi 1-0
  8. 80' R. Zulli D. Salvatelli
  9. 84' F. Righini S. Errico
  10. 90'+5 A. Ambrosini
  11. 90' J. Semprini 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

SP La Fiorita HLV: T. Manfredini
  1. G. Vivan
  2. A. Brighi
  3. G. Zampano
  4. N. Greco
  5. L. Fatica
  6. D. Rinaldi
  7. T. Zafferani
  8. L. Lunadei
  9. R. Virgilio ▼ 66'
  10. J. Semprini
  11. T. Guidi ▼ 61'

Dự bị 3

  1. E. Olcese ▲ 61'
  2. A. Ambrosini ▲ 66'
  3. M. Zavoli
Cosmos HLV: N. Berardi
  1. A. Simoncini
  2. M. Barbini ▼ 46'
  3. M. Maggioli
  4. S. Di Stasio
  5. D. Salvatelli ▼ 80'
  6. M. Mularoni ▼ 46'
  7. S. Santi
  8. S. Errico ▼ 84'
  9. T. Sapori
  10. M. Prandelli
  11. L. Pastorelli ▼ 67'

Dự bị 7

  1. B. Sami ▲ 46'
  2. M. Ben Kacem ▲ 46'
  3. A. D'Addario ▲ 67'
  4. R. Zulli ▲ 80'
  5. F. Righini ▲ 84'
  6. M. Palazzi
  7. R. Di Maio

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

44Trận đấu39
92Ghi được86
27Thủng lưới38
2.09Bàn thắng mỗi trận2.21
21Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu