AC Virtus
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Fiorentino

AC Virtus vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: AC Virtus 2-0 F.C. Fiorentino tại Campionato, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AC Virtus thắng 6, hòa 0, F.C. Fiorentino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 19
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
WLWDW AC Virtus
LLWWL F.C. Fiorentino
  1. 11' S. Benincasa 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' I. Buonocunto11m 2-0
  4. 53' A. El Ardoudi R. Bara
  5. 53' L. Bottoni D. Dimasi
  6. 53' S. Abdelouaret A. Dolcini
  7. 53' S. Belward E. Gakou
  8. 73' N. Gori R. Sabato
  9. 85' N. Vallocchia A. Pecci
  10. 85' U. De Lucia D. Piscaglia
  11. 90' A. Golinucci T. Lombardi
  12. 90' F. Piovaccari S. Benincasa
  13. FT2-0

Đội hình

AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. M. Rinaldi
  3. R. Sabato▼ 73'
  4. M. Battistini
  5. D. Piscaglia▼ 85'
  6. A. Montanari
  7. I. Buonocunto
  8. E. Ciacci
  9. A. Pecci▼ 85'
  10. S. Benincasa▼ 90'
  11. T. Lombardi▼ 90'

Dự bị 9

  1. N. Gori▲ 73'
  2. N. Vallocchia▲ 85'
  3. U. De Lucia▲ 85'
  4. A. Golinucci▲ 90'
  5. F. Piovaccari▲ 90'
  6. A. Senja
  7. G. De Bartolo
  8. J. Muggeo
  9. M. De Angelis
F.C. Fiorentino HLV: P. Tarini
  1. S. Benedettini
  2. B. Diop
  3. A. Gueye
  4. A. Dolcini▼ 53'
  5. N. Chiaruzzi
  6. M. Diagne
  7. G. Galeone
  8. R. Bara▼ 53'
  9. D. Dimasi▼ 53'
  10. S. Abouzziane
  11. E. Gakou▼ 53'

Dự bị 9

  1. A. El Ardoudi▲ 53'
  2. L. Bottoni▲ 53'
  3. S. Abdelouaret▲ 53'
  4. S. Belward▲ 53'
  5. A. Terenzi
  6. D. Simoncini
  7. F. Zoffoli
  8. M. Berardi
  9. O. Diop

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

42Trận đấu35
81Ghi được35
37Thủng lưới43
1.93Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu