F.C. Fiorentino vs AC Virtus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 0-4 AC Virtus tại Campionato, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 1, hòa 0, AC Virtus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LLWWL F.C. Fiorentino
- WLWDW AC Virtus
- 18' 0-1 I. Buonocunto11m
- 36' 0-2 T. Lombardi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Gueye ▼ D. Simoncini
- 46' ▲ F. Salemme ▼ F. Bulli
- 59' ▲ A. Pecci ▼ L. Tortori
- 59' ▲ N. Vallocchia ▼ A. Golinucci
- 66' 0-3 A. Pecci
- 69' ▲ J. Muggeo ▼ M. Battistini
- 69' ▲ M. Rinaldi ▼ D. Piscaglia
- 77' 0-4 N. Angeli11m
- 80' ▲ A. Dolcini ▼ A. Molinari
- 80' ▲ R. Bara ▼ S. Abouzziane
- 85' ▲ A. Senja ▼ I. Buonocunto
- FT0-4
Đội hình
- S. Benedettini
- D. Simoncini ▼ 46'
- M. Costantini
- L. Bottoni
- B. Diop
- A. Molinari ▼ 80'
- A. El Ardoudi
- G. Galeone
- S. Belward
- F. Bulli ▼ 46'
- S. Abouzziane ▼ 80'
Dự bị 9
- A. Gueye ▲ 46'
- F. Salemme ▲ 46'
- A. Dolcini ▲ 80'
- R. Bara ▲ 80'
- A. Borgagni
- A. Terenzi
- M. Berardi
- N. Chiaruzzi
- O. Diop
- A. Passaniti
- R. Sabato
- M. Battistini ▼ 69'
- U. De Lucia
- D. Piscaglia ▼ 69'
- A. Golinucci ▼ 59'
- I. Buonocunto ▼ 85'
- E. Ciacci
- L. Tortori ▼ 59'
- N. Angeli
- T. Lombardi
Dự bị 9
- A. Pecci ▲ 59'
- N. Vallocchia ▲ 59'
- J. Muggeo ▲ 69'
- M. Rinaldi ▲ 69'
- A. Senja ▲ 85'
- M. De Angelis
- N. Gori
- S. Benincasa
- A. Montanari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu42
35Ghi được81
43Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.93
10Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai41