Juvenes / Dogana
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Virtus

Juvenes / Dogana vs AC Virtus

Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 0-2 AC Virtus tại Campionato, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 0, hòa 1, AC Virtus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
DDLWL Juvenes / Dogana
WLWDW AC Virtus
  1. 20' N. Gori L. Rizzo
  2. HT0-0
  3. 46' E. Ciacci A. Golinucci
  4. 53' R. Colonna F. Mazzavillani
  5. 62' D. Merli F. Rodriguez Maza
  6. 70' 0-1 A. Pecci
  7. 72' 0-2 E. Ciacci
  8. 73' F. Tumidei M. Cordioli
  9. 80' J. Muggeo A. Pecci
  10. 86' U. De Lucia M. Rinaldi
  11. FT0-2

Đội hình

Juvenes / Dogana HLV: A. Fabbri
  1. F. Gentilini
  2. M. Cevoli
  3. F. Mazzavillani ▼ 53'
  4. Y. Arradi
  5. F. Rodriguez Maza ▼ 62'
  6. Y. Bakaliar
  7. F. Pasolini
  8. N. Lisi
  9. F. Pedini
  10. W. Paszynski
  11. M. Cordioli ▼ 73'

Dự bị 6

  1. R. Colonna ▲ 53'
  2. D. Merli ▲ 62'
  3. F. Tumidei ▲ 73'
  4. M. Battistini
  5. M. Ronci
  6. N. Ferrulli
AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. M. De Angelis
  2. M. Rinaldi ▼ 86'
  3. M. Battistini
  4. L. Rizzo ▼ 20'
  5. D. Piscaglia
  6. A. Montanari
  7. A. Golinucci ▼ 46'
  8. I. Buonocunto
  9. A. Pecci ▼ 80'
  10. S. Benincasa
  11. T. Lombardi

Dự bị 7

  1. N. Gori ▲ 20'
  2. E. Ciacci ▲ 46'
  3. J. Muggeo ▲ 80'
  4. U. De Lucia ▲ 86'
  5. A. Passaniti
  6. A. Senja
  7. G. De Bartolo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu42
28Ghi được81
40Thủng lưới37
0.8Bàn thắng mỗi trận1.93
10Giữ sạch lưới25
10Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu