Cosmos
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cailungo

Cosmos vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: Cosmos 2-2 Cailungo tại Campionato, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 5, hòa 3, Cailungo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 18
Phong độ
DDDLW Cosmos
LDLLL Cailungo
  1. 5' A. Grandoni 1-0
  2. 31' M. Colagiovanni A. Diallo
  3. 38' 1-1 E. Costa
  4. HT1-1
  5. 49' 1-2 A. Conti
  6. 52' M. Ben Kacem M. De Biagi
  7. 56' R. Ammirati A. Grassi
  8. 64' K. De Luca E. Costa
  9. 64' M. Sarti T. Bastianelli
  10. 72' I. Badalassi 2-2
  11. 89' D. Lisi A. Conti
  12. FT2-2

Đội hình

Cosmos HLV: A. Selva
  1. A. Semprini
  2. A. Grandoni
  3. M. De Biagi ▼ 52'
  4. N. Di Meo
  5. L. Fatica
  6. T. Fermi
  7. D. Rinaldi
  8. S. Loiodice
  9. M. Mularoni
  10. A. Grassi ▼ 56'
  11. I. Badalassi

Dự bị 7

  1. M. Ben Kacem ▲ 52'
  2. R. Ammirati ▲ 56'
  3. B. Boldrin
  4. F. Rossi
  5. F. Tamburrano
  6. G. Pierri
  7. M. Giardi
Cailungo HLV: R. Sarti
  1. A. Gallinetta
  2. F. Quaranta
  3. M. Iuzzolino
  4. R. Mezzadri
  5. A. Conti ▼ 89'
  6. A. Diallo ▼ 31'
  7. E. Costa ▼ 64'
  8. A. Hirsch
  9. T. Bastianelli ▼ 64'
  10. J. Labas
  11. M. Luvisi

Dự bị 9

  1. M. Colagiovanni ▲ 31'
  2. K. De Luca ▲ 64'
  3. M. Sarti ▲ 64'
  4. D. Lisi ▲ 89'
  5. F. Gori
  6. I. Gjyla
  7. M. Francioni
  8. R. Aluigi
  9. S. Vittori

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

37Trận đấu32
69Ghi được36
42Thủng lưới76
1.86Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu