Cosmos vs Cailungo
Tỷ số chung cuộc: Cosmos 9-0 Cailungo tại Campionato, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 5, hòa 3, Cailungo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 20
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Phong độ
- DDDLW Cosmos
- LDLLL Cailungo
- 16' A. D'Addario 1-0
- 20' M. Prandelli 2-0
- 27' S. Santi 3-0
- 34' F. Berardi11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ M. Palazzi ▼ R. Di Maio
- 46' ▲ A. Panvini ▼ A. Senja
- 46' ▲ S. Vittori ▼ A. Liverani
- 54' ▲ T. Sapori ▼ F. Berardi
- 60' ▲ M. Ben Kacem ▼ S. Santi
- 66' ▲ F. Vagnini ▼ A. Gattei Colonna
- 66' ▲ P. Basile ▼ J. Raschi
- 66' T. Sapori 5-0
- 71' R. Zulli 6-0
- 74' ▲ F. Mbaye ▼ F. Quaranta
- 75' ▲ E. Molinas ▼ S. Loiodice
- 75' ▲ F. Righini ▼ R. Zulli
- 82' M. Ben Kacem 7-0
- 87' F. Righini 8-0
- 90'+1 M. Ben Kacem 9-0
- FT9-0
Đội hình
- A. Simoncini
- R. Di Maio ▼ 46'
- A. D'Addario
- S. Di Stasio
- S. Loiodice ▼ 75'
- B. Sami
- S. Santi ▼ 60'
- M. Prandelli
- F. Berardi ▼ 54'
- R. Zulli ▼ 75'
- L. Pastorelli
Dự bị 9
- M. Palazzi ▲ 46'
- T. Sapori ▲ 54'
- M. Ben Kacem ▲ 60'
- E. Molinas ▲ 75'
- F. Righini ▲ 75'
- D. Salvatelli
- M. Maggioli
- M. Mularoni
- N. Battistini
- M. Morelli
- F. Quaranta ▼ 74'
- M. Iuzzolino
- A. Gattei Colonna ▼ 66'
- K. Zonzini
- A. Liverani ▼ 46'
- A. Senja ▼ 46'
- I. Tani
- D. Mastria
- J. Raschi ▼ 66'
- R. Lago
Dự bị 7
- A. Panvini ▲ 46'
- S. Vittori ▲ 46'
- F. Vagnini ▲ 66'
- P. Basile ▲ 66'
- F. Mbaye ▲ 74'
- A. Giangrandi
- M. La Monaca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
39Trận đấu32
86Ghi được15
38Thủng lưới79
2.21Bàn thắng mỗi trận0.47
12Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai7