S.C. Faetano
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
San Marino Academy

S.C. Faetano vs San Marino Academy

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 3-2 San Marino Academy tại Campionato, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 3, hòa 1, San Marino Academy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LLLLL S.C. Faetano
LLDLD San Marino Academy
  1. 12' A. Brisigotti 1-0
  2. 19' K. Lisi 2-0
  3. 28' 2-1 M. Gasperoni
  4. 43' 2-2 N. Sancisi
  5. HT2-2
  6. 46' J. Raviele G. DAmico
  7. 46' S. Riccardi A. Riccardi
  8. 46' T. Cervellini P. Renzi
  9. 61' K. Lisi 3-2
  10. 62' M. Dulcetti A. Bertuccini
  11. 63' G. Molinari M. Casadei
  12. 63' S. Gasperoni N. DAddario
  13. 65' R. Riccio F. Gallo
  14. 82' A. Giambalvo S. Riccardi
  15. 90' A. Renzi M. Dulcetti
  16. FT3-2

Đội hình

S.C. Faetano HLV: A. Ricchiuti
  1. L. Forconesi
  2. M. Acquarelli
  3. F. Ioli
  4. M. Parisi
  5. K. Zonzini
  6. K. Lisi
  7. A. Bertuccini ▼ 62'
  8. A. Palumbo
  9. F. Gallo ▼ 65'
  10. G. D'Amico
  11. A. Brisigotti

Dự bị 9

  1. J. Raviele ▲ 46'
  2. M. Dulcetti ▲ 62'
  3. R. Riccio ▲ 65'
  4. A. Renzi ▲ 90'
  5. A. De Angelis
  6. A. Raimondi
  7. C. Cerchiara
  8. D. Fusco
  9. G. Balletta
San Marino Academy HLV: M. Cecchetti
  1. F. Borasco
  2. M. Sancisi
  3. F. Ciacci
  4. M. Ciacci
  5. P. Renzi ▼ 46'
  6. A. Riccardi ▼ 46'
  7. N. Sancisi
  8. S. Santi
  9. M. Casadei ▼ 63'
  10. N. D'Addario
  11. M. Gasperoni

Dự bị 9

  1. S. Riccardi ▲ 46'
  2. T. Cervellini ▲ 46'
  3. G. Molinari ▲ 63'
  4. S. Gasperoni ▲ 63'
  5. A. Giambalvo ▲ 82'
  6. A. Caddy
  7. G. Rossi
  8. M. Magnani
  9. M. Tumidei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

37Trận đấu30
37Ghi được30
73Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu