S.C. Faetano vs San Marino Academy
Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 3-1 San Marino Academy tại Campionato, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 3, hòa 1, San Marino Academy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 26
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Phong độ
- LLLLL S.C. Faetano
- LLDLD San Marino Academy
- 13' L. Terenzi 1-0
- 34' 1-1 N. D'Addario
- HT1-1
- 46' ▲ S. Severi ▼ M. Sarti
- 59' F. Capriotti 2-1
- 67' ▲ T. Gatti ▼ N. Sancisi
- 75' ▲ A. Renzi ▼ A. Giambalvo
- 83' ▲ D. Fusco ▼ M. Dulcetti
- 85' ▲ K. De Luca ▼ C. Bortolotto
- 85' ▲ T. Famiglietti ▼ N. Giacopetti
- 89' ▲ S. Bouguila ▼ M. Giardi
- 90' S. Gueye 3-1
- FT3-1
Đội hình
- M. Manzaroli
- M. Acquarelli
- E. Senja
- K. Lisi
- L. Terenzi
- A. Bertuccini
- S. Gueye
- A. Palumbo
- M. Giardi ▼ 89'
- M. Dulcetti ▼ 83'
- F. Capriotti
Dự bị 7
- D. Fusco ▲ 83'
- S. Bouguila ▲ 89'
- A. Brisigotti
- E. Casadei
- L. Rossi
- M. Casalboni
- N. Pelliccioni
- M. Battistini
- A. Giambalvo ▼ 75'
- M. Sancisi
- D. Zavoli
- S. Giocondi
- N. Sancisi ▼ 67'
- V. Casadei
- C. Bortolotto ▼ 85'
- M. Sarti ▼ 46'
- N. D'Addario
- N. Giacopetti ▼ 85'
Dự bị 9
- S. Severi ▲ 46'
- T. Gatti ▲ 67'
- A. Renzi ▲ 75'
- K. De Luca ▲ 85'
- T. Famiglietti ▲ 85'
- A. Grana
- F. Borasco
- F. Ciacci
- G. Molinari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu30
46Ghi được32
81Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai20