Cailungo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tre Fiori FC

Cailungo vs Tre Fiori FC

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 1-3 Tre Fiori FC tại Campionato, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 2, Tre Fiori FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 26
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
DLLLL Cailungo
LWWWW Tre Fiori FC
  1. 6' 0-1 T. Bernardi
  2. 40' 0-2 T. Fimognari
  3. HT0-2
  4. 58' C. Boldini U. De Lucia
  5. 58' P. Rizzo N. Micchi
  6. 59' P. Basile 1-2
  7. 68' L. Censoni F. Dolcini
  8. 68' M. Socciarelli N. Valle
  9. 79' L. Rizzo F. Ciccione
  10. 83' 1-3 T. Bernardi
  11. 88' M. La Monaca D. Mastria
  12. FT1-3

Đội hình

Cailungo HLV: D. Iencinella
  1. M. Francioni
  2. F. Quaranta
  3. M. Iuzzolino
  4. E. Venerucci
  5. K. Zonzini
  6. A. Liverani
  7. F. Vagnini
  8. D. Mastria ▼ 88'
  9. P. Basile
  10. J. Raschi
  11. A. Panvini

Dự bị 4

  1. M. La Monaca ▲ 88'
  2. A. Senja
  3. F. Muccioli
  4. M. Morelli
Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. M. Nardi
  2. U. De Lucia ▼ 58'
  3. N. Valle ▼ 68'
  4. L. Tomassoni
  5. F. Dolcini ▼ 68'
  6. F. Ciccione ▼ 79'
  7. A. Aromatario
  8. V. Ruocco
  9. T. Fimognari
  10. N. Micchi ▼ 58'
  11. T. Bernardi

Dự bị 7

  1. C. Boldini ▲ 58'
  2. P. Rizzo ▲ 58'
  3. L. Censoni ▲ 68'
  4. M. Socciarelli ▲ 68'
  5. L. Rizzo ▲ 79'
  6. G. Quaranta
  7. K. Islamaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu38
15Ghi được61
79Thủng lưới39
0.47Bàn thắng mỗi trận1.61
4Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
7Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu