Cailungo
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Tre Fiori FC

Cailungo vs Tre Fiori FC

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 2-3 Tre Fiori FC tại Campionato, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 2, Tre Fiori FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 10
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
M. Romanazzi
Phong độ
DLLLL Cailungo
WWWWL Tre Fiori FC
  1. 6' 0-1 B. Gjurchinoski
  2. 37' L. Cecchetti 1-1
  3. 45' 1-2 L. Censoni
  4. HT1-2
  5. 46' G. Cristian A. Diallo
  6. 58' M. Urbinati11m 2-2
  7. 61' A. D'Addario N. Valle
  8. 67' 2-3 F. Ciccione
  9. 68' N. Giampetruzzi E. Grani
  10. 81' A. Morri L. Cecchetti
  11. 81' E. Marinaro M. Urbinati
  12. 89' A. Tamagnini F. Ciccione
  13. FT2-3

Đội hình

Cailungo HLV: C. Protti
  1. A. Gallinetta
  2. D. Lusini
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino
  5. A. Senja
  6. M. Muccioli
  7. A. Diallo ▼ 46'
  8. G. Benedetto
  9. M. Urbinati ▼ 81'
  10. L. Cecchetti ▼ 81'
  11. C. Santucci

Dự bị 7

  1. G. Cristian ▲ 46'
  2. A. Morri ▲ 81'
  3. E. Marinaro ▲ 81'
  4. F. Vagnini
  5. M. Cecchetti
  6. M. Censoni
  7. M. La Monaca
Tre Fiori FC HLV: M. Cecchetti
  1. A. Simoncini
  2. N. Valle ▼ 61'
  3. C. Cuzzilla
  4. E. Grani ▼ 68'
  5. L. Censoni
  6. U. De Lucia
  7. F. Dolcini
  8. Adam
  9. B. Gjurchinoski
  10. L. Ferraro
  11. F. Ciccione ▼ 89'

Dự bị 7

  1. A. D'Addario ▲ 61'
  2. N. Giampetruzzi ▲ 68'
  3. A. Tamagnini ▲ 89'
  4. A. Castagnoli
  5. A. Traverso
  6. D. Astolfi
  7. S. Curatolo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

30Trận đấu40
26Ghi được66
48Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu