Tre Fiori FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pennarossa

Tre Fiori FC vs Pennarossa

Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 3-0 Pennarossa tại Campionato, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 7, hòa 3, Pennarossa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 19
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LWWWW Tre Fiori FC
DLLLW Pennarossa
  1. 13' M. Marrone M. Pintore
  2. 29' N. Micchi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Ruggeri M. Fabrizio
  5. 46' G. Petricca L. Pianini
  6. 54' L. Tomassoni N. Valle
  7. 54' T. Bernardi N. Micchi
  8. 54' E. Dinatale D. Volunni
  9. 71' J. Drudi M. Marrone
  10. 73' M. Socciarelli K. Islamaj
  11. 73' V. Cirrottola F. Ciccione
  12. 80' R. Michelotti
  13. 86' O. Sehail
  14. 87' E. Fedeli 2-0
  15. 88' V. Ruocco A. Aromatario
  16. 90'+3 V. Cirrottola 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. M. Nardi
  2. U. De Lucia
  3. N. Valle ▼ 54'
  4. L. Rizzo
  5. N. Mazzotti
  6. K. Islamaj ▼ 73'
  7. F. Ciccione ▼ 73'
  8. A. Aromatario ▼ 88'
  9. C. Boldini
  10. N. Micchi ▼ 54'
  11. E. Fedeli

Dự bị 8

  1. L. Tomassoni ▲ 54'
  2. T. Bernardi ▲ 54'
  3. M. Socciarelli ▲ 73'
  4. V. Cirrottola ▲ 73'
  5. V. Ruocco ▲ 88'
  6. F. Dolcini
  7. G. Quaranta
  8. G. Varrella
Pennarossa HLV: F. Dolci
  1. M. Barbieri
  2. H. Diedhiou
  3. L. Pianini ▼ 46'
  4. D. Volunni ▼ 54'
  5. M. Nanni
  6. R. Michelotti
  7. G. Strologo
  8. O. Sehail
  9. M. Fabrizio ▼ 46'
  10. D. Salah
  11. M. Pintore ▼ 13'

Dự bị 8

  1. M. Marrone ▲ 13'
  2. A. Ruggeri ▲ 46'
  3. G. Petricca ▲ 46'
  4. E. Dinatale ▲ 54'
  5. J. Drudi ▲ 71'
  6. A. Boschi
  7. R. Spagnoletti
  8. T. Troffei

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

38Trận đấu32
61Ghi được20
39Thủng lưới101
1.61Bàn thắng mỗi trận0.63
12Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu