Pennarossa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tre Fiori FC

Pennarossa vs Tre Fiori FC

Tỷ số chung cuộc: Pennarossa 0-3 Tre Fiori FC tại Campionato, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pennarossa thắng 0, hòa 3, Tre Fiori FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 4
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
DLLLW Pennarossa
LWWWW Tre Fiori FC
  1. 20' 0-1 E. Fedeli
  2. 38' 0-2 G. Cecconi
  3. HT0-2
  4. 46' F. Dolcini A. Aromatario
  5. 54' A. Turrà L. Pesce
  6. 60' V. Cirrottola F. Ciccione
  7. 60' L. Censoni K. Islamaj
  8. 66' 0-3 C. Boldini
  9. 70' V. Ruocco L. Rizzo
  10. 71' M. De Biagi
  11. 75' A. Montefrancesco M. Lamberti
  12. 76' F. Muccioli N. Valle
  13. FT0-3

Đội hình

Pennarossa HLV: S. Nobile
  1. D. Lazzarini
  2. M. De Biagi
  3. V. Tarchini Diaz
  4. D. Montalti
  5. R. Michelotti
  6. O. Sehail
  7. S. Traglia
  8. M. Othmane
  9. D. Coppola
  10. L. Pesce ▼ 54'
  11. M. Lamberti ▼ 75'

Dự bị 9

  1. A. Turrà ▲ 54'
  2. A. Montefrancesco ▲ 75'
  3. A. Hoxha
  4. E. Dinatale
  5. J. Dimastrogiovanni
  6. J. Kasa
  7. L. Conti
  8. Y. Boujir
  9. A. Boschi
Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. M. Nardi
  2. G. Varrella
  3. N. Valle ▼ 76'
  4. L. Rizzo ▼ 70'
  5. N. Mazzotti
  6. K. Islamaj ▼ 60'
  7. F. Ciccione ▼ 60'
  8. A. Aromatario ▼ 46'
  9. C. Boldini
  10. G. Cecconi
  11. E. Fedeli

Dự bị 9

  1. F. Dolcini ▲ 46'
  2. L. Censoni ▲ 60'
  3. V. Cirrottola ▲ 60'
  4. V. Ruocco ▲ 70'
  5. F. Muccioli ▲ 76'
  6. A. Castagnoli
  7. G. Quaranta
  8. L. Tomassoni
  9. T. Bernardi

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu38
20Ghi được61
101Thủng lưới39
0.63Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu