San Marino Academy
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
San Giovanni

San Marino Academy vs San Giovanni

Tỷ số chung cuộc: San Marino Academy 0-5 San Giovanni tại Campionato, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marino Academy thắng 0, hòa 3, San Giovanni thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 16
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
LDLDD San Marino Academy
LLLLW San Giovanni
  1. 3' N. Giacopetti T. Gatti
  2. 13' 0-1 L. Contadini
  3. 41' 0-2 M. Aprea11m
  4. 45'+4 0-3 N. Sartini
  5. 45'+6 0-4 A. Giambalvophản lưới
  6. HT0-4
  7. 46' F. Borasco M. Battistini
  8. 46' F. Ciacci A. Giambalvo
  9. 46' V. Casadei N. Sancisi
  10. 58' A. Corinti A. Garcia
  11. 58' M. Bruma N. Sartini
  12. 63' A. Renzi N. Giacopetti
  13. 66' 0-5 E. D'Angeli
  14. 68' G. Conti F. Santi
  15. 68' M. Cocco L. Contadini
  16. 74' A. De Biagi F. Boldrini
  17. FT0-5

Đội hình

San Marino Academy HLV: M. Cecchetti
  1. M. Battistini ▼ 46'
  2. A. Giambalvo ▼ 46'
  3. M. Sancisi
  4. D. Zavoli
  5. S. Giocondi
  6. M. Luvisi
  7. N. Sancisi ▼ 46'
  8. M. Casadei
  9. C. Bortolotto
  10. T. Gatti ▼ 3'
  11. T. Famiglietti

Dự bị 9

  1. N. Giacopetti ▲ 3'
  2. F. Borasco ▲ 46'
  3. F. Ciacci ▲ 46'
  4. V. Casadei ▲ 46'
  5. A. Renzi ▲ 63'
  6. A. Caushaj
  7. A. Grana
  8. K. De Luca
  9. N. D'Addario
San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. M. De Angelis
  2. F. Santi ▼ 68'
  3. S. Sartini
  4. G. Robba
  5. D. Fabbri
  6. F. Boldrini ▼ 74'
  7. L. Contadini ▼ 68'
  8. M. Aprea
  9. A. Garcia ▼ 58'
  10. E. D'Angeli
  11. N. Sartini ▼ 58'

Dự bị 8

  1. A. Corinti ▲ 58'
  2. M. Bruma ▲ 58'
  3. G. Conti ▲ 68'
  4. M. Cocco ▲ 68'
  5. A. De Biagi ▲ 74'
  6. A. Bernacchia
  7. M. Magnani
  8. N. Pruccoli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu34
32Ghi được59
74Thủng lưới52
1.07Bàn thắng mỗi trận1.74
4Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu