San Giovanni vs San Marino Academy
Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 3-1 San Marino Academy tại Campionato, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 3, hòa 3, San Marino Academy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LLLLW San Giovanni
- LDLDD San Marino Academy
- 38' N. Sartini 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Gatti ▼ T. Famiglietti
- 46' ▲ V. Casadei ▼ M. Sarti
- 46' E. D'Angeli 2-0
- 49' N. Sartini 3-0
- 54' ▲ A. Celli ▼ M. Aprea
- 54' ▲ L. Contadini ▼ N. Sartini
- 58' ▲ F. Ciacci ▼ D. Zavoli
- 64' 3-1 M. De Angelisphản lưới
- 67' ▲ F. Angelini ▼ F. Boldrini
- 67' ▲ L. Montebelli ▼ A. Garcia
- 70' ▲ P. Renzi ▼ S. Severi
- 79' ▲ A. Caushaj ▼ C. Bortolotto
- 82' ▲ L. Semprini ▼ A. Garcia
- FT3-1
Đội hình
- M. De Angelis
- G. Conti
- F. Santi
- G. Robba
- D. Fabbri
- F. Boldrini ▼ 67'
- M. Aprea ▼ 54'
- A. Garcia ▼ 82'
- E. D'Angeli
- N. Sartini ▼ 54'
- A. Garcia ▼ 82'
Dự bị 9
- A. Celli ▲ 54'
- L. Contadini ▲ 54'
- F. Angelini ▲ 67'
- L. Montebelli ▲ 67'
- L. Semprini ▲ 82'
- A. Bernacchia
- A. De Biagi
- M. Magnani
- S. Sartini
- M. Battistini
- S. Severi ▼ 70'
- D. Zavoli ▼ 58'
- S. Giocondi
- M. Luvisi
- M. Casadei
- C. Bortolotto ▼ 79'
- M. Sarti ▼ 46'
- N. D'Addario
- N. Sensoli
- T. Famiglietti ▼ 46'
Dự bị 9
- T. Gatti ▲ 46'
- V. Casadei ▲ 46'
- F. Ciacci ▲ 58'
- P. Renzi ▲ 70'
- A. Caushaj ▲ 79'
- A. Grana
- F. Borasco
- M. Solito
- K. De Luca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
34Trận đấu30
59Ghi được32
52Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai20