Tre Fiori FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Libertas

Tre Fiori FC vs A.C. Libertas

Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 2-1 A.C. Libertas tại Campionato, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 7, hòa 1, A.C. Libertas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 13
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LWWWW Tre Fiori FC
DDWLL A.C. Libertas
  1. 7' G. Cecconi11m 1-0
  2. 22' E. Fedeli 2-0
  3. 24' N. Lazzaretti A. Tafa
  4. 39' G. Cecconi
  5. HT2-0
  6. 53' V. Ruocco L. Rizzo
  7. 79' N. Battistini D. Grieco
  8. 86' 2-1 N. Greco
  9. 87' C. Boldini G. Varrella
  10. 90' V. Cirrottola T. Bernardi
  11. FT2-1

Đội hình

Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. M. Nardi
  2. U. De Lucia
  3. G. Varrella ▼ 87'
  4. L. Tomassoni
  5. L. Rizzo ▼ 53'
  6. F. Dolcini
  7. K. Islamaj
  8. A. Aromatario
  9. G. Cecconi
  10. E. Fedeli
  11. T. Bernardi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. V. Ruocco ▲ 53'
  2. C. Boldini ▲ 87'
  3. V. Cirrottola ▲ 90'
  4. A. Castagnoli
  5. D. Volunni
  6. F. Ciccione
  7. F. Muccioli
  8. G. Quaranta
  9. N. Valle
A.C. Libertas HLV: F. Sperindio
  1. E. Benedettini
  2. D. Grieco ▼ 79'
  3. N. Greco
  4. T. Rosti
  5. N. Di Meo
  6. F. Guglielmi
  7. M. Barone
  8. A. Tafa ▼ 24'
  9. D. Muci
  10. A. Ciccioni
  11. T. Nicolini

Dự bị 2

  1. N. Lazzaretti ▲ 24'
  2. N. Battistini ▲ 79'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

38Trận đấu34
61Ghi được40
39Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu