A.C. Libertas vs Tre Fiori FC
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 2-1 Tre Fiori FC tại Campionato, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 1, Tre Fiori FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Conference League Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Trọng tài
- M. Beltrano
- Phong độ
- DDWLL A.C. Libertas
- LWWWW Tre Fiori FC
- 8' 0-1 A. De Falco11m
- HT0-1
- 46' ▲ M. Bucci ▼ L. Costa
- 54' ▲ L. Jara ▼ E. Grani
- 54' ▲ T. Rastelli ▼ Adam Adami
- 60' ▲ M. Ben Kacem ▼ E. Olcese
- 69' N. Battistini
- 70' ▲ L. Rizzo ▼ L. Tall
- 77' ▲ D. Merendino ▼ D. Moretti
- 77' ▲ M. Bastos ▼ F. Barlafante
- 79' M. Ben Kacem 1-1
- 83' ▲ N. Valle ▼ B. Gjurchinoski
- 90'+1 ▲ F. Pesaresi ▼ L. Gasperoni
- 90'+3 F. Guglielmi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- M. Zavoli
- A. Gregorio
- D. Moretti ▼ 77'
- L. Costa ▼ 46'
- B. Perretta
- F. Guglielmi
- L. Gasperoni ▼ 90'
- M. Barone
- T. Sapori
- E. Olcese ▼ 60'
- F. Barlafante ▼ 77'
Dự bị 9
- M. Bucci ▲ 46'
- M. Ben Kacem ▲ 60'
- D. Merendino ▲ 77'
- M. Bastos ▲ 77'
- F. Pesaresi ▲ 90'
- F. Stacchini
- H. Kuqi
- M. Morini
- N. Battistini
- A. Castagnoli
- K. Martin
- E. Grani ▼ 54'
- A. De Falco
- L. Censoni
- F. Dolcini
- Adam Adami ▼ 54'
- L. Falzetta
- B. Gjurchinoski ▼ 83'
- T. Bernardi
- L. Tall ▼ 70'
Dự bị 9
- L. Jara ▲ 54'
- T. Rastelli ▲ 54'
- L. Rizzo ▲ 70'
- N. Valle ▲ 83'
- A. Tamagnini
- D. Savino
- F. Ciccione
- M. Goh
- G. Greco
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
39Trận đấu37
63Ghi được55
47Thủng lưới30
1.62Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai36