A.C. Libertas vs Cosmos
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-1 Cosmos tại Campionato, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 3, Cosmos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Trọng tài
- M. Beltrano
- Phong độ
- LDDWL A.C. Libertas
- DDDLW Cosmos
- HT0-0
- 55' ▲ F. Barlafante ▼ T. Sapori
- 55' ▲ M. Bastos ▼ G. Morelli
- 55' ▲ M. Bucci ▼ M. Ben Kacem
- 70' ▲ D. Merendino ▼ A. Mingucci
- 72' ▲ G. Savelli ▼ L. Capicchioni
- 76' 0-1 L. Nisi
- 77' ▲ A. Gasperoni ▼ L. Gasperoni
- 81' ▲ A. Guerra ▼ R. Zulli
- 85' ▲ M. Sapucci ▼ L. Pastorelli
- FT0-1
Đội hình
- M. Zavoli
- A. Gregorio
- A. Mingucci ▼ 70'
- B. Perretta
- F. Guglielmi
- L. Gasperoni ▼ 77'
- M. Barone
- T. Sapori ▼ 55'
- G. Morelli ▼ 55'
- E. Olcese
- M. Ben Kacem ▼ 55'
Dự bị 9
- F. Barlafante ▲ 55'
- M. Bastos ▲ 55'
- M. Bucci ▲ 55'
- D. Merendino ▲ 70'
- A. Gasperoni ▲ 77'
- F. Pesaresi
- F. Stacchini
- M. Morini
- N. Battistini
- A. Simoncini
- M. Palazzi
- R. Di Maio
- A. D'Addario
- M. Maggioli
- S. Loiodice
- L. Capicchioni ▼ 72'
- R. Zulli ▼ 81'
- S. Errico
- L. Pastorelli ▼ 85'
- L. Nisi
Dự bị 8
- G. Savelli ▲ 72'
- A. Guerra ▲ 81'
- M. Sapucci ▲ 85'
- A. Celli
- A. Cucchi
- F. Righini
- L. Batori
- T. Raschi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
39Trận đấu35
63Ghi được77
47Thủng lưới17
1.62Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai35