Cosmos vs A.C. Libertas
Tỷ số chung cuộc: Cosmos 2-0 A.C. Libertas tại Campionato, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 5, hòa 3, A.C. Libertas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Trọng tài
- A. Ucini
- Phong độ
- DDDLW Cosmos
- LLDDW A.C. Libertas
- HT0-0
- 46' ▲ M. Bucci ▼ D. Merendino
- 48' R. Zulli 1-0
- 56' ▲ L. Capicchioni ▼ T. Guidi
- 57' A. D'Addario 2-0
- 62' ▲ M. Bastos ▼ T. Sapori
- 62' ▲ M. Ben Kacem ▼ F. Barlafante
- 67' ▲ A. Gasperoni ▼ F. Pesaresi
- 70' ▲ G. Savelli ▼ L. Nisi
- 70' ▲ M. Prandelli ▼ S. Loiodice
- 82' ▲ A. Guerra ▼ S. Errico
- FT2-0
Đội hình
- A. Simoncini
- M. Palazzi
- R. Di Maio
- A. D'Addario
- M. Maggioli
- S. Loiodice ▼ 70'
- R. Zulli
- S. Errico ▼ 82'
- L. Pastorelli
- T. Guidi ▼ 56'
- L. Nisi ▼ 70'
Dự bị 9
- L. Capicchioni ▲ 56'
- G. Savelli ▲ 70'
- M. Prandelli ▲ 70'
- A. Guerra ▲ 82'
- A. Celli
- A. Cucchi
- F. Righini
- T. Raschi
- F. Valentini
- M. Zavoli
- A. Gregorio
- D. Merendino ▼ 46'
- F. Pesaresi ▼ 67'
- L. Costa
- B. Perretta
- F. Guglielmi
- M. Barone
- T. Sapori ▼ 62'
- E. Olcese
- F. Barlafante ▼ 62'
Dự bị 9
- M. Bucci ▲ 46'
- M. Bastos ▲ 62'
- M. Ben Kacem ▲ 62'
- A. Gasperoni ▲ 67'
- A. Mingucci
- F. Stacchini
- H. Kuqi
- L. Gasperoni
- M. Morini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu39
77Ghi được63
17Thủng lưới47
2.2Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai35