A.C. Libertas vs Cosmos
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 1-3 Cosmos tại Campionato, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 3, Cosmos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLDDW A.C. Libertas
- WDDDL Cosmos
- 16' 0-1 M. Ben Kacem
- 28' 0-2 R. Zulli
- 32' T. Nicolini 1-2
- HT1-2
- 49' 1-3 F. Berardi
- 60' ▲ S. Sallustio ▼ T. Nicolini
- 75' ▲ F. Righini ▼ F. Berardi
- 77' ▲ D. Moretti ▼ A. Tafa
- 84' ▲ E. Molinas ▼ F. Ottaviani
- FT1-3
Đội hình
- E. Benedettini
- N. Greco
- N. Di Meo
- F. Guglielmi
- M. Barone
- T. Sapori
- A. Tafa ▼ 77'
- D. Muci
- A. Ciccioni
- G. Morelli
- T. Nicolini ▼ 60'
Dự bị 3
- S. Sallustio ▲ 60'
- D. Moretti ▲ 77'
- N. Battistini
- A. Simoncini
- R. Di Maio
- A. D'Addario
- M. Barbini
- F. Ottaviani ▼ 84'
- S. Loiodice
- M. Mularoni
- F. Berardi ▼ 75'
- R. Zulli
- M. Ben Kacem
- L. Pastorelli
Dự bị 5
- F. Righini ▲ 75'
- E. Molinas ▲ 84'
- G. Tacchi
- M. Maggioli
- S. Errico
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
34Trận đấu39
40Ghi được86
65Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai43