Rubin Kazan W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan W 1-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan W thắng 0, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 17
- Phong độ
- WDLLD Rubin Kazan W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 22' 0-1 N. Matejic · E. Pantyukhina
- HT0-1
- 46' ▲ D. Khakimova ▼ K. Zhitko
- 46' ▲ G. Grzywinska ▼ D. Ishmukhametova
- 49' N. Matejic
- 56' 0-2 N. Matejic
- 62' 0-3 B. Gomez · N. Matejic
- 67' ▲ N. Gafurova ▼ A. Zaynutdinova
- 68' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 68' ▲ Kiki ▼ P. Chinchilla
- 79' ▲ V. Khokhlova ▼ B. Gomez
- 80' ▲ A. Kislitsina ▼ M. Barvinok
- 82' ▲ N. Trofimova ▼ A. Pozdeeva
- 85' K. Alpatova 1-3
- 86' ▲ K. Ageeva ▼ N. Nasibullova
- 86' ▲ Y. Sazonova ▼ N. Ulyanina
- FT1-3
Đội hình
- 38A. Tsirulnikova
- 12N. Ulyanina ▼ 86'
- 47Y. Sholgina
- 75N. Nasibullova ▼ 86'
- 7A. Abramenko
- 10M. Barvinok ▼ 80'
- 15A. Morozova
- 76E. Stanovova
- 24K. Alpatova
- 17A. Zaynutdinova ▼ 67'
- 9K. Zhitko ▼ 46'
Dự bị 6
- 63E. Sevko
- 44K. Ageeva ▲ 86'
- 99Y. Sazonova ▲ 86'
- 13N. Gafurova ▲ 67'
- 23A. Kislitsina ▲ 80'
- 79D. Khakimova ▲ 46'
- 1N. Voskobovich
- 5K. Dzhinikashvili
- 70V. Kuropatkina
- 4N. Mirzaliyeva
- 13V. Simanovskaya
- 7B. Gomez ▼ 79'
- 88A. Pozdeeva ▼ 82'
- 56D. Ishmukhametova ▼ 46'
- 71E. Pantyukhina ▼ 68'
- 99N. Matejic
- 77P. Chinchilla ▼ 68'
Dự bị 9
- 35D. Selikhova
- 19K. Tsybutovich
- 22C. Estrada Carvajal
- 27M. Alekseeva
- 11N. Trofimova ▲ 82'
- 23V. Khokhlova ▲ 79'
- 31M. Zharkova ▲ 68'
- 51G. Grzywinska ▲ 46'
- 9Kiki ▲ 68'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
18Ghi được49
50Thủng lưới13
0.75Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai23