F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Rubin Kazan W
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 2-0 Rubin Kazan W tại Supreme Division Women, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 9, hòa 1, Rubin Kazan W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 8
- Phong độ
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- WDLLD Rubin Kazan W
- 4' A. Andreeva 1-0
- 32' G. Grzywinska
- 32' A. Dorofeyeva
- 37' M. Zharkova
- 37' D. Khakimova
- HT1-0
- 47' G. Grzywinska
- 47' G. Grzywinska
- 58' E. Lazareva
- 63' ▲ Kiki ▼ E. Lazareva
- 69' ▲ A. Abramenko ▼ N. Ulyanina
- 75' ▲ E. Pantyukhina ▼ M. Zharkova
- 75' ▲ N. Nasibullova ▼ A. Savina
- 84' ▲ K. Zhitko ▼ D. Khakimova
- 85' Kiki · P. Chinchilla 2-0
- 86' A. Tsirulnikova
- 90' ▲ V. Khokhlova ▼ P. Chinchilla
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Voskobovich
- 4N. Mirzaliyeva
- 5K. Dzhinikashvili
- 19K. Tsybutovich
- 70V. Kuropatkina
- 10A. Andreeva
- 31M. Zharkova ▼ 75'
- 51G. Grzywinska
- 77P. Chinchilla ▼ 90'
- 88A. Pozdeeva
- 16E. Lazareva ▼ 63'
Dự bị 11
- 21Y. Grichenko
- 13V. Simanovskaya
- 15P. Sorokina
- 22C. Estrada Carvajal
- 27M. Alekseeva
- 11N. Trofimova
- 23V. Khokhlova ▲ 90'
- 56D. Ishmukhametova
- 71E. Pantyukhina ▲ 75'
- 9Kiki ▲ 63'
- 20N. Korovkina
- 38A. Tsirulnikova
- 11A. Dorofeyeva
- 12N. Ulyanina ▼ 69'
- 47Y. Sholgina
- 55A. Savina ▼ 75'
- 10M. Barvinok
- 15A. Morozova
- 17A. Zaynutdinova
- 24K. Alpatova
- 76E. Stanovova
- 79D. Khakimova ▼ 84'
Dự bị 7
- 63E. Sevko
- 2D. Mammadova
- 75N. Nasibullova ▲ 75'
- 7A. Abramenko ▲ 69'
- 23A. Kislitsina
- 9K. Zhitko ▲ 84'
- 22O. Dolgikh
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
49Ghi được18
13Thủng lưới50
2.04Bàn thắng mỗi trận0.75
15Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai8