F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Rubin Kazan W
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 6-0 Rubin Kazan W tại Supreme Division Women, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 9, hòa 1, Rubin Kazan W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- WDLLD Rubin Kazan W
- 32' G. Grzywińska 1-0
- 35' ▲ P. Chinchilla ▼ E. Semenova
- 43' E. Pantyukhina11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Chernova ▼ L. Kipyatkova
- 61' ▲ N. Korovkina ▼ G. Grzywińska
- 61' ▲ D. Ishmukhametova ▼ A. Andreeva
- 62' ▲ G. Zhukova ▼ Y. Benkevich
- 70' ▲ A. Tsyplova ▼ P. Dolmatova
- 70' ▲ A. Kosorukova ▼ N. Ulyanina
- 72' D. Ishmukhametova 3-0
- 77' ▲ Kiki ▼ N. Trofimova
- 79' N. Korovkina11m 4-0
- 82' ▲ N. Gafurova ▼ I. Vorobey
- 82' ▲ V. Dokina ▼ A. Skydan
- 87' N. Korovkina 5-0
- 90'+1 P. Chinchilla 6-0
- FT6-0
Đội hình
- Y. Grichenko
- K. Tsybutovich
- L. Kipyatkova ▼ 46'
- V. Simanovskaya
- V. Kuropatkina
- A. Pozdeeva
- G. Grzywińska ▼ 61'
- A. Andreeva ▼ 61'
- N. Trofimova ▼ 77'
- E. Semenova ▼ 35'
- E. Pantyukhina
Dự bị 5
- P. Chinchilla ▲ 35'
- O. Chernova ▲ 46'
- N. Korovkina ▲ 61'
- D. Ishmukhametova ▲ 61'
- Kiki ▲ 77'
- A. Matskevich
- K. Kulinich
- A. Skydan ▼ 82'
- Y. Sholgina
- N. Ulyanina ▼ 70'
- S. Karagezyan
- Y. Benkevich ▼ 62'
- I. Vorobey ▼ 82'
- O. Pizlova
- P. Dolmatova ▼ 70'
- O. Dolgikh
Dự bị 5
- G. Zhukova ▲ 62'
- A. Tsyplova ▲ 70'
- A. Kosorukova ▲ 70'
- N. Gafurova ▲ 82'
- V. Dokina ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 65 - 8 | +57 | 68 | |
| 2 | 24 | 51 - 6 | +45 | 62 | |
| 3 | 24 | 50 - 18 | +32 | 50 | |
| 4 | 24 | 41 - 15 | +26 | 50 | |
| 5 | 24 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 6 | 24 | 24 - 27 | -3 | 33 | |
| 7 | 24 | 23 - 34 | -11 | 28 | |
| 8 | 24 | 21 - 36 | -15 | 23 | |
| 9 | 24 | 22 - 35 | -13 | 22 | |
| 10 | 24 | 16 - 44 | -28 | 21 | |
| 11 | 24 | 24 - 47 | -23 | 20 | |
| 12 | 24 | 13 - 39 | -26 | 18 | |
| 13 | 24 | 18 - 65 | -47 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
65Ghi được18
8Thủng lưới65
2.71Bàn thắng mỗi trận0.75
17Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai9