Rubin Kazan 2 vs Uralets Nizhnyi Tagil
Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 3-1 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 4, hòa 1, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 8
- Phong độ
- LLLWL Rubin Kazan 2
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- 20' I. Nekrasov
- 23' D. Bagautdinov 1-0
- 32' 1-1 D. Bagautdinovphản lưới
- 45' A. Teshkin 2-1
- HT2-1
- 46' A. Podbeltsev
- 51' A. Dmitryuk
- 57' ▲ A. Mutaliev ▼ L. Fattakhov
- 61' ▲ M. Gorin ▼ V. Chuvilov
- 61' ▲ V. Kiselev ▼ A. Dmitryuk
- 66' ▲ A. Galimov ▼ T. Abdrashitov
- 70' ▲ E. Mukba ▼ A. Ziyaisov
- 72' R. Gavrilov
- 82' ▲ G. Geykin ▼ I. Nekrasov
- 83' ▲ V. Fomin ▼ I. Ivanov
- 90' M. Yakovlev 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 86N. Korets
- 70R. Abdullin
- 83R. Gavrilov
- 42D. Bagautdinov
- 95I. Ivanov ▼ 83'
- 98S. Surikov
- 7L. Fattakhov ▼ 57'
- 99A. Teshkin
- 20M. Yakovlev
- 11A. Ziyaisov ▼ 70'
- 23D. Prokhorov
Dự bị 9
- 91A. Khayrulin
- 67I. Balyasnikov
- 18K. Kudryavtsev
- 3V. Fomin ▲ 83'
- 24A. Kapitanov
- 9A. Korban
- 87E. Mukba ▲ 70'
- 10A. Mutaliev ▲ 57'
- 80S. Chernov
- 1M. Moskovets
- 72R. Surmiy
- 3M. Smolnikov
- 5S. Krotov
- 81I. Nekrasov ▼ 82'
- 8V. Chuvilov ▼ 61'
- 26A. Anisimov
- 25D. Khokhlov
- 44T. Abdrashitov ▼ 66'
- 9A. Podbeltsev
- 98A. Dmitryuk ▼ 61'
Dự bị 10
- 24M. Tarasov
- 40M. Gorin ▲ 61'
- 14E. Zubarev
- 83G. Geykin ▲ 82'
- 11D. Gerasimov
- 88V. Kiselev ▲ 61'
- 71L. Kadermetov
- 17A. Galimov ▲ 66'
- 19A. Davydenko
- 10E. Apushnikov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
40Ghi được39
30Thủng lưới30
1.6Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai17