Uralets Nizhnyi Tagil
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rubin Kazan 2

Uralets Nizhnyi Tagil vs Rubin Kazan 2

Tỷ số chung cuộc: Uralets Nizhnyi Tagil 2-2 Rubin Kazan 2 tại Second League - Group 4, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uralets Nizhnyi Tagil thắng 1, hòa 1, Rubin Kazan 2 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Uralets, Nizhnyi Tagil
Phong độ
WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
LLWLW Rubin Kazan 2
  1. 5' 0-1 A. Mutaliev
  2. 13' A. Simanov 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 D. Mikhaylov
  5. 61' M. Smolnikov A. Dmitryuk
  6. 61' L. Kadermetov A. Bulka
  7. 65' A. Nikolaev A. Mukhametzyanov
  8. 72' Y. Rudakov V. Zhuravlev
  9. 72' N. Kuznetsov D. Yudin
  10. 78' Y. Rudakov 2-2
  11. 80' D. Makarov N. Vasilyev
  12. 80' A. Ziyaisov A. Mutaliev
  13. 84' D. Bagautdinov E. Kamilov
  14. FT2-2

Đội hình

Uralets Nizhnyi Tagil HLV: I. Bakhtin
  1. M. Moskovets
  2. D. Drozhalkin
  3. M. Gorin
  4. A. Mosunov
  5. D. Gerasimov
  6. A. Simanov
  7. V. Chuvilov
  8. D. Yudin ▼ 72'
  9. A. Bulka ▼ 61'
  10. A. Dmitryuk ▼ 61'
  11. V. Zhuravlev ▼ 72'

Dự bị 4

  1. M. Smolnikov ▲ 61'
  2. L. Kadermetov ▲ 61'
  3. Y. Rudakov ▲ 72'
  4. N. Kuznetsov ▲ 72'
Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. N. Korets
  2. A. Mukhametzyanov ▼ 65'
  3. R. Gavrilov
  4. V. Fomin
  5. E. Kamilov ▼ 84'
  6. D. Zheltukhin
  7. A. Mutaliev ▼ 80'
  8. S. Surikov
  9. D. Mikhaylov
  10. N. Vasilyev ▼ 80'
  11. D. Motorin

Dự bị 4

  1. A. Nikolaev ▲ 65'
  2. D. Makarov ▲ 80'
  3. A. Ziyaisov ▲ 80'
  4. D. Bagautdinov ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu26
32Ghi được38
37Thủng lưới18
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu