Rubin Kazan 2
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uralets Nizhnyi Tagil

Rubin Kazan 2 vs Uralets Nizhnyi Tagil

Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 2-1 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 4, hòa 1, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 22
Phong độ
LLLWL Rubin Kazan 2
WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
  1. HT0-0
  2. 46' L. Fattakhov E. Mukba
  3. 46' A. Ziyaisov A. Mutaliev
  4. 59' D. Makarov R. Akhmetov
  5. 59' S. Surikov N. Vasilyev
  6. 70' M. Smolnikovphản lưới 1-0
  7. 73' Y. Rudakov D. Yudin
  8. 74' 1-1 M. Smolnikov
  9. 77' D. Gerasimov M. Smolnikov
  10. 82' V. Abramov L. Kadermetov
  11. 88' A. Nikolaev A. Teshkin
  12. 90'+2 E. Makarov
  13. 90'+4 D. Motorin 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. I. Ezhov
  2. R. Gavrilov
  3. I. Ivanov
  4. D. Bagautdinov
  5. D. Zheltukhin
  6. A. Mutaliev ▼ 46'
  7. A. Teshkin ▼ 88'
  8. N. Vasilyev ▼ 59'
  9. R. Akhmetov ▼ 59'
  10. D. Motorin
  11. E. Mukba ▼ 46'

Dự bị 5

  1. L. Fattakhov ▲ 46'
  2. A. Ziyaisov ▲ 46'
  3. S. Surikov ▲ 59'
  4. D. Makarov ▲ 59'
  5. A. Nikolaev ▲ 88'
Uralets Nizhnyi Tagil HLV: Y. Matveev
  1. A. Shubin
  2. A. Gerasimov
  3. M. Gorin
  4. N. Kuznetsov
  5. A. Simanov
  6. V. Chuvilov
  7. E. Makarov
  8. L. Kadermetov ▼ 82'
  9. D. Yudin ▼ 73'
  10. A. Yusupov
  11. M. Smolnikov ▼ 77'

Dự bị 3

  1. Y. Rudakov ▲ 73'
  2. D. Gerasimov ▲ 77'
  3. V. Abramov ▲ 82'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu28
38Ghi được32
18Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu