Volga Ulyanovsk vs Chelyabinsk
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 1-0 Chelyabinsk tại Second League - Group 4, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 3, hòa 1, Chelyabinsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Start, Ulyanovsk
- Trọng tài
- K. Silantjev
- Phong độ
- LLDWD Volga Ulyanovsk
- LDLLW Chelyabinsk
- 2' D. Rakhmanov
- 11' I. Maksimenkov
- 15' A. Amelin
- HT0-0
- 46' ▲ R. Makhmutov ▼ E. Yatskiy
- 46' ▲ G. Uridia ▼ A. Shabikeev
- 58' D. Bakay
- 66' ▲ V. Uljanovskiy ▼ A. Amelin
- 70' V. Kiselev
- 75' ▲ N. Zyryanov ▼ M. Shaymordanov
- 79' I. Maksimenkov11m 1-0
- 82' N. Zyryanov
- 82' A. Tsygantsov
- 83' ▲ D. Yudin ▼ D. Bakay
- 83' ▲ M. Rudnev ▼ N. Kasatkin
- 83' ▲ I. Kostylev ▼ V. Demin
- 85' ▲ N. Muromskiy ▼ A. Geryugov
- 90'+2 ▲ R. Tutaev ▼ Denis Rakhmanov
- FT1-0
Đội hình
- S. Morozov
- A. Tsygantsov
- A. Khabibullin
- N. Supagin
- Denis Rakhmanov ▼ 90'
- Dmitri Rakhmanov ▼ 90'
- A. Geryugov ▼ 85'
- E. Yatskiy ▼ 46'
- I. Maksimenkov
- I. Belyakov
- A. Shabikeev ▼ 46'
Dự bị 4
- R. Makhmutov ▲ 46'
- G. Uridia ▲ 46'
- N. Muromskiy ▲ 85'
- R. Tutaev ▲ 90'
- S. Glazkov
- K. Saraev
- E. Valiakhmetov
- I. Salnikov
- V. Demin ▼ 83'
- M. Shaymordanov ▼ 75'
- N. Kasatkin ▼ 83'
- V. Dubrovskiy
- D. Bakay ▼ 83'
- V. Kiselev
- A. Amelin ▼ 66'
Dự bị 5
- V. Uljanovskiy ▲ 66'
- N. Zyryanov ▲ 75'
- D. Yudin ▲ 83'
- M. Rudnev ▲ 83'
- I. Kostylev ▲ 83'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 42 - 14 | +28 | 43 | |
| 2 | 19 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 3 | 19 | 33 - 17 | +16 | 38 | |
| 4 | 19 | 50 - 24 | +26 | 37 | |
| 5 | 18 | 23 - 12 | +11 | 36 | |
| 6 | 19 | 28 - 21 | +7 | 30 | |
| 7 | 18 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 8 | 19 | 36 - 36 | 0 | 26 | |
| 9 | 19 | 32 - 30 | +2 | 26 | |
| 10 | 19 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 11 | 18 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 18 | 18 - 29 | -11 | 17 | |
| 13 | 18 | 18 - 30 | -12 | 16 | |
| 14 | 19 | 11 - 36 | -25 | 9 | |
| 15 | 19 | 17 - 53 | -36 | 8 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
61Ghi được59
27Thủng lưới27
1.97Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai24