Volga Ulyanovsk vs Chelyabinsk
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 0-2 Chelyabinsk tại First League, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 3, hòa 1, Chelyabinsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWD Volga Ulyanovsk
- LDLLW Chelyabinsk
- 19' 0-1 R. Gadzhimuradov · A. Berdnikov
- 29' 0-2 M. Urvantsev
- HT0-2
- 46' ▲ D. Stepanov ▼ O. Krasilnichenko
- 46' ▲ D. Novikov ▼ L. Bagatelia
- 53' ▲ R. Baytukov ▼ K. Kochiev
- 53' ▲ B. N'Diaye ▼ D. Kamenshchikov
- 56' Ilya Safronov
- 67' ▲ D. Rakhmanov ▼ K. Kovalev
- 67' ▲ R. Shagiakhmetov ▼ V. Yakovlev
- 76' ▲ A. Bem ▼ I. Safronov
- 76' ▲ D. Pokotylo ▼ M. Urvantsev
- 76' ▲ D. Samoilov ▼ K. Kertanov
- 81' ▲ I. Kasyanov ▼ A. Kostin
- 86' Denis Rakhmanov
- FT0-2
Đội hình
- 23E. Baburin
- 4K. Ibragimov
- 20K. Kovalev ▼ 67'
- 30A. Khabibullin
- 7A. Nikitin
- 99A. Kostin ▼ 81'
- 9K. Folmer
- 55A. Saplinov
- 3O. Krasilnichenko ▼ 46'
- 77L. Bagatelia ▼ 46'
- 14V. Yakovlev ▼ 67'
Dự bị 12
- 1R. Shakerov
- 5D. Stepanov ▲ 46'
- 50A. Bykov
- 66Y. Makarenko
- 8D. Rakhmanov ▲ 67'
- 10R. Shagiakhmetov ▲ 67'
- 17I. Gershun
- 22D. Rakhmanov ▲ 67'
- 28D. Novikov ▲ 46'
- 60I. Kasyanov ▲ 81'
- 76V. Livadnov
- 39K. Stepanov
- 31M. Pereverzev
- 6S. Makarov
- 15K. Kochiev ▼ 53'
- 50V. Lystsov
- 21A. Berdnikov
- 18K. Kertanov ▼ 76'
- 70G. Levin
- 10R. Gadzhimuradov
- 29M. Urvantsev ▼ 76'
- 7I. Safronov ▼ 76'
- 99D. Kamenshchikov ▼ 53'
Dự bị 11
- 93I. Tuseev
- 19R. Baytukov ▲ 53'
- 23B. Rogochiy
- 24N. Pridava
- 44I. Rusyaev
- 72A. Bem ▲ 76'
- 17B. N'Diaye ▲ 53'
- 33D. Pokotylo ▲ 76'
- 55G. Borisov
- 77D. Samoilov ▲ 76'
- 74L. Kacorri
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
10Trận đấu11
12Ghi được13
14Thủng lưới18
1.2Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8