Ryazan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Spartak Tambov

Ryazan vs FK Spartak Tambov

Tỷ số chung cuộc: Ryazan 0-0 FK Spartak Tambov tại Second League - Group 3, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ryazan thắng 0, hòa 6, FK Spartak Tambov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 19
Phong độ
DWWLW Ryazan
LDWWW FK Spartak Tambov
  1. 35' N. Sulaymanov A. Popovich
  2. HT0-0
  3. 70' A. Chasovskikh A. Penchelyuzov
  4. 70' A. Shulgin A. Maloletov
  5. 72' A. Yurtaev S. Tses
  6. 90'+2 A. Yanin N. Pogrebnev
  7. FT0-0

Đội hình

Ryazan HLV: Y. Kuleshov
  1. 13N. Zhuzhnev
  2. 15R. Petrukhin
  3. 69V. Lazarev
  4. 29K. Maevskiy
  5. 44R. Shishkov
  6. 82S. Tses ▼ 72'
  7. 23K. Polyakov
  8. 58M. Mishutin
  9. 87E. Evgenjev
  10. 9Y. Martynyuk
  11. 11N. Pogrebnev ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 1D. Vyalov
  2. 24A. Golovnya
  3. 18A. Barkov
  4. 77A. Yurtaev ▲ 72'
  5. 17S. Avdyukhin
  6. 14A. Yanin ▲ 90'
FK Spartak Tambov HLV: M. Pilipko
  1. 71A. Y. Bondar
  2. 78I. Bzikadze
  3. 29V. Frolov
  4. 4M. Bogdaev
  5. 31A. Mironov
  6. 11M. Levin
  7. 98R. Petrov
  8. 7A. Popovich ▼ 35'
  9. 10A. Maloletov ▼ 70'
  10. 33A. Bokovoy
  11. 99A. Penchelyuzov ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 1A. Bazhenov
  2. 17T. Khachiyan
  3. 22V. Puzikov
  4. 23A. Shmarov
  5. 49A. Mironov
  6. 8I. Tursunov
  7. 19A. Shulgin ▲ 70'
  8. 70N. Sulaymanov ▲ 35'
  9. 9I. Vostrikov
  10. 15A. Chasovskikh ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bryansk
28 49 - 18 +31 61
2
Salyut-Belgorod
28 53 - 24 +29 60
3
Dinamo St. Petersburg
28 57 - 20 +37 59
4
FK Spartak Tambov
28 47 - 25 +22 53
5
Znamya Truda
28 57 - 29 +28 52
6
Ryazan
28 36 - 29 +7 47
7
Metallurg Lipetsk
28 36 - 25 +11 44
8
Orel
28 36 - 37 -1 38
9
FC Arsenal Tula II
28 39 - 39 0 33
10
Rodina Moskva III
28 39 - 46 -7 32
11
Zenit Penza
28 26 - 40 -14 28
12
SKA Khabarovsk II
28 39 - 64 -25 27
13
Rotor-2
28 26 - 44 -18 23
14
Strogino
28 31 - 73 -42 21
15
Kvant
28 17 - 75 -58 10
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu31
38Ghi được49
32Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu