FK Spartak Tambov vs Ryazan
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 1-0 Ryazan tại Second League - Group 3, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 2, hòa 6, Ryazan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 5
- Phong độ
- DLDWW FK Spartak Tambov
- WDWWL Ryazan
- 37' K. Kiryanin 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ K. Polyakov ▼ A. Yurtaev
- 65' ▲ I. Bzikadze ▼ A. Mironov
- 65' ▲ A. Chasovskikh ▼ A. Shulgin
- 79' ▲ Y. Martynyuk ▼ R. Petrukhin
- 79' ▲ N. Satarov ▼ D. Chamzhaev
- 79' ▲ M. Mishutin ▼ N. Sulaymanov
- 83' ▲ A. Popovich ▼ E. Evgenjev
- 83' ▲ I. Vostrikov ▼ A. Penchelyuzov
- 90'+3 I. Vostrikov
- 90' ▲ A. Korzhunov ▼ M. Levin
- FT1-0
Đội hình
- 71A. Y. Bondar
- 24A. Golovnya
- 13K. Kiryanin
- 49A. Mironov ▼ 65'
- 31A. Mironov ▼ 65'
- 22V. Puzikov
- 11M. Levin ▼ 90'
- 19A. Shulgin ▼ 65'
- 88E. Evgenjev ▼ 83'
- 98R. Petrov
- 99A. Penchelyuzov ▼ 83'
Dự bị 10
- 1A. Bazhenov
- 78I. Bzikadze ▲ 65'
- 54A. Demin
- 17T. Khachiyan
- 29V. Frolov
- 7A. Popovich ▲ 83'
- 10A. Korzhunov ▲ 90'
- 25D. Koltyukov
- 15A. Chasovskikh ▲ 65'
- 9I. Vostrikov ▲ 83'
- 1D. Vyalov
- 15R. Petrukhin ▼ 79'
- 69V. Lazarev
- 4D. Perfilov
- 82S. Tses
- 44R. Shishkov
- 8A. Borovitskiy
- 77A. Yurtaev ▼ 61'
- 10N. Sulaymanov ▼ 79'
- 7D. Chamzhaev ▼ 79'
- 11N. Pogrebnev
Dự bị 8
- 13N. Zhuzhnev
- 6V. Bolonin
- 9Y. Martynyuk ▲ 79'
- 23K. Polyakov ▲ 61'
- 88N. Satarov ▲ 79'
- 58M. Mishutin ▲ 79'
- 14A. Yanin
- 91T. Balaev
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
31Trận đấu30
49Ghi được38
30Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21