FK Spartak Tambov
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ryazan

FK Spartak Tambov vs Ryazan

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 2-2 Ryazan tại Second League - Group 3, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 2, hòa 6, Ryazan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Spartak, Tambov
Trọng tài
V. Doroshenko
Phong độ
DLDWW FK Spartak Tambov
WDWWL Ryazan
  1. 40' D. Doronin
  2. HT0-0
  3. 46' R. Zherebyatjev V. Myzgin
  4. 46' I. Dvoryashin S. Shabanov
  5. 46' A. Ivanov A. Sergeev
  6. 46' M. Kayashov D. Doronin
  7. 49' D. Skrypnikov11m 1-0
  8. 65' A. Arkhipov M. Belov
  9. 65' R. Petrukhin S. Egorov
  10. 65' V. Purak P. Polyakov
  11. 67' O. Chernyshov
  12. 69' 1-1 V. Purak
  13. 70' S. Arkhipov B. Trifonov
  14. 75' A. Arkhipov
  15. 79' I. Dvoryashin
  16. 81' M. Karpukhin I. Bzikadze
  17. 84' 1-2 A. Ivanov
  18. 90'+2 E. Aksenov
  19. 90'+1 K. Volchkov M. Bammatgereev
  20. 90'+4 M. Karpukhin 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

FK Spartak Tambov HLV: I. Neuchev
  1. A. Bazhenov
  2. S. Shabanov ▼ 46'
  3. A. Volovik
  4. I. Bzikadze ▼ 81'
  5. M. Peregudov
  6. O. Chernyshov
  7. M. Belov ▼ 65'
  8. B. Trifonov ▼ 70'
  9. R. Yamlikhanov
  10. D. Skrypnikov
  11. V. Myzgin ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Zherebyatjev ▲ 46'
  2. I. Dvoryashin ▲ 46'
  3. A. Arkhipov ▲ 65'
  4. S. Arkhipov ▲ 70'
  5. M. Karpukhin ▲ 81'
Ryazan HLV: D. Serezhkin
  1. N. Yanovich
  2. E. Rubchinskiy
  3. S. Egorov ▼ 65'
  4. A. Shcherbakov
  5. A. Sergeev ▼ 46'
  6. A. Barkov
  7. D. Doronin ▼ 46'
  8. M. Bammatgereev ▼ 90'
  9. E. Aksenov
  10. P. Polyakov ▼ 65'
  11. I. Evloev

Dự bị 5

  1. A. Ivanov ▲ 46'
  2. M. Kayashov ▲ 46'
  3. R. Petrukhin ▲ 65'
  4. V. Purak ▲ 65'
  5. K. Volchkov ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

36Trận đấu37
44Ghi được38
52Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu