Metallurg Lipetsk vs Ryazan
Tỷ số chung cuộc: Metallurg Lipetsk 0-0 Ryazan tại Second League - Group 3, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metallurg Lipetsk thắng 3, hòa 3, Ryazan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Metallurg, Lipetsk
- Phong độ
- DLWLL Metallurg Lipetsk
- WDWWL Ryazan
- 40' V. Lazarev
- 44' I. Korotkikh
- 45'+1 D. Pakhomov
- HT0-0
- 57' ▲ Y. Martynyuk ▼ R. Petrukhin
- 57' ▲ N. Satarov ▼ D. Chamzhaev
- 66' ▲ D. Kashmin ▼ A. Roshchin
- 66' ▲ D. Bushuev ▼ M. Ageev
- 75' A. Borovitskiy
- 79' N. Kononenko
- 81' ▲ M. Elizarov ▼ S. Gayduk
- 81' ▲ N. Panov ▼ V. Gordienko
- 90'+5 R. Shishkov
- 90' ▲ K. Polyakov ▼ A. Yurtaev
- 90'+3 ▲ A. Yanin ▼ N. Pogrebnev
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Kobzev
- 67R. Tkachuk
- 27I. Korotkikh
- 76E. Ananyev
- 28N. Kononenko
- 8D. Pakhomov
- 87A. Roshchin ▼ 66'
- 17E. Glukhov
- 14V. Gordienko ▼ 81'
- 13M. Ageev ▼ 66'
- 31S. Gayduk ▼ 81'
Dự bị 7
- 74N. Yavorskiy
- 80K. Dontsov
- 4N. Gorunkov
- 15M. Elizarov ▲ 81'
- 91D. Kashmin ▲ 66'
- 11N. Panov ▲ 81'
- 22D. Bushuev ▲ 66'
- 1D. Vyalov
- 15R. Petrukhin ▼ 57'
- 69V. Lazarev
- 4D. Perfilov
- 44R. Shishkov
- 82S. Tses
- 8A. Borovitskiy
- 58M. Mishutin
- 77A. Yurtaev ▼ 90'
- 7D. Chamzhaev ▼ 57'
- 11N. Pogrebnev ▼ 90'
Dự bị 7
- 13N. Zhuzhnev
- 6V. Bolonin
- 34P. Kuznetsov
- 9Y. Martynyuk ▲ 57'
- 23K. Polyakov ▲ 90'
- 88N. Satarov ▲ 57'
- 14A. Yanin ▲ 90'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu30
37Ghi được38
27Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21